NEW
Font size
WorksheetsBài 1,2,3 Sejong 1
Total questions: 20
Worksheet time: 9mins
Người Hàn Quốc
중국 사람
베트남 사람
한국 사람
미국 사람
Tôi là người Mỹ
한국 사람이에요
베트남 사람이에요
러시아 사람이에요
미국 사람이에요
회사원이에요
Tôi là công chức
Tôi là nhân viên công ty
Tôi là giáo viên
Tôi là học sinh
지금 뭐 해요?
저는 학생이에요
선생님이에요
공부하다
공부해요
Lan씨는 일해요?
아니요, Lan 씨는 일해요
네, 저는 공부해요
네, Lan 씨는 일해요
아니요, 일해요
Lan đi đâu đấy?
Lan씨는 뭐 해요?
Lan 씨는 공부해요?
Lan 씨는 어디에 가요?
Lan 씨는 뭐 먹어요?
집에 가요?
네, 집에 가요
아니요, 집에 가요
네, 학교에 가요
네, 도서관에 가요
공원, 시장, 회사
Công viên, công ty, nhà hàng
Công viên, công ty, chợ
Công viên, chợ, công ty
Công viên, chợ, trường học
책상이 있어요?
Có táo không?
Có sách không?
Có ghế không?
Có bàn học không?
책이 어디에 있어요?
책이 없어요
책이 가방 안에 있어요
아니요, 가방 안에 있어요.
네, 책이 있어요
책상, 의자, 공책
Sách, bàn, ghế
Bàn, ghế, vở
Bàn, sách, vở
Sách, vở, bút
Làm việc, học, ngủ
일하다, 공부하다, 먹다
먹다, 일하다, 자다
일하다, 공부하다, 자다
자다, 공부하다, 먹다
Quyển sách ở trên bàn.
책이 책상 위에 있어요
책이 책상 안에 있어요
책이 책상 뒤에 있어요
책이 책상 밖에 있어요
Lan씨가 교실 안에 없어요
Lan ở trường học
Lan không ở nhà ăn
Lan ở trong lớp
Lan không ở trong lớp.
Lan씨는 어디에 가요?
학교에 없어요
기숙사에 있어요
학교에 가요
학교에 가다
공책이 어디에 있어요?
없어요
네, 있어요
가방 안에 있어요
가방이 없어요
오늘 어디에 가요? 뭐 해요?
학교에 가다. 공부하다
학교에 있어요
학교에 가요. 공부해요
식당에 가요
돈이 어디에 있어요?
돈이 없어요
은행에 있어요
은행에 없어요
은행에 가요
Tôi là sinh viên. Tôi đi trường học. Tôi học
저는 대학생이에요. 회사에 가요. 일해요
저는 대학생이에요. 학교에 가요. 공부해요
저는 회사원이에요. 회사에 가요. 일해요
저는 대학생이에요. 집에 가요. 자요
저는 오늘 학교에 가요. 공부해요. 수진 씨는 공원에 가요. 운동해요
Hôm nay tôi đi trường học. Học bài. Suchin đi công viên. Gọi điện thoại
Hôm nay tôi đi ngân hàng. Học bài. Suchin đi công viên. Tập thể dục.
Hôm nay tôi đi trường học. Học bài. Suchin đi công viên. Tập thể dục
Tôi đi trường học. Học bài. Suchin đi ngân hàng. Tập thể dục
