wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2-Grade 11

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Counsellor

a)

cố vấn viên

b)

giám thị

c)

gia sư

2.

Drop out of school

a)

bỏ học

b)

trốn học

c)

ra trường

3.

Argument

a)

cuộc thảo luận

b)

cuộc tranh cãi

c)

cuộc xung đột

4.

Reconcile

a)

giảng hoà

b)

cãi vã

c)

tranh luận

5.

be on good terms with sb

a)

bất đồng với ai

b)

đồng ý với ai

c)

có mối quan hệ tốt với ai

6.

Attractive

a)

thu hút, hấp dẫn

b)

sáng tạo

c)

tài năng

7.

Quality

a)

Ngoại hình

b)

Phẩm chất, năng lực

c)

Tính cách

8.

Appearance

a)

Tính cách

b)

Phẩm chất

c)

Ngoại hình

9.

Achievement

a)

thành tựu

b)

sự cố gắng

c)

sự tài năng

10.

Initiative

a)

sáng kiến

b)

kinh nghiệm

c)

sáng tạo