Font size
Worksheets[A1] A-O
Total questions: 84
Worksheet time: 28mins
1. bên trên
(a)
2. sợ
(a)
3. dì
(a)
1. ban công
(a)
2. tầng hầm
(a)
3. râu
(a)
4. :phía dưới
(a)
5. chăn, cái mền
(a)
6. tóc vàng
(a)
7. nhàm chán
(a)
8. cả hai
(a)
9. cái bát
(a)
10. can đảm
(a)
11. xuất sắc
(a)
12. mang đến
(a)
1. cái lồng
(a)
2. mang
(a)
3. khoanh tròn
(a)
4. rạp xiếc
(a)
5. thông minh
(a)
6. thằng hề
(a)
7. áo choàng
(a)
8. hài hước
(a)
9. ho
(a)
10. :quăn
(a)
1. khó
(a)
2. cá heo
(a)
3. tầng dưới
(a)
4. ăn diện
(a)
5. rơi vãi
(a)
6. khô
(a)
1. đau tai
(a)
2. thang máy
(a)
3. thú vị
(a)
1. ngã ( cụm từ fall in love: sa vào tình yêu)
(a)
2. cho ăn
(a)
3. đồng ruộng
(a)
4. rừng
(a)
5. sợ sệt
(a)
6. khu vui chơi
(a)
1. xuống xe
(a)
2. leo lên
(a)
3. đất
(a)
1. mũ sắt của lính
(a)
2. ẩn giấu
(a)
3. nhảy lò cò
(a)
4. khổng lồ
(a)
1. giày trượt băng
(a)
1. mèo con
(a)
1. cười
(a)
2. nâng lên
(a)
3. tìm kiếm
(a)
4. to tiếng
(a)
5. ầm ĩ
(a)
1. sai lầm
(a)
2. ria mép
(a)
1. nghịch ngợm
(a)
2. neck:
(a)
1. trái nghĩa
(a)
2. ra khỏi
(a)
1. đôi
(a)
2. bánh kếp
(a)
3. con vẹt
(a)
4. chim cánh cụt
(a)
5. cướp biển
(a)
6. cây
(a)
7. đĩa ăn
(a)
8. thực hành
(a)
9. chó con
(a)
10. đưa vào
(a)
1. đá
(a)
2. mái nhà
(a)
1. cánh buồm
(a)
2. khăn quàng
(a)
3. nên
(a)
4. hình dạng
(a)
5. vai
(a)
6. hét lên
(a)
7. ốc sên
(a)
8. quảng trường
(a)
9. cầu thang
(a)
10. trạm
(a)
11. dạ dày
(a)
12. dài
(a)
