Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng việt (ken) phần 2

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

1. Điền: ch hay tr?


vẽ ...anh

a)

tr

b)

TR

c)

Tr

d)

ch

2.

Điền: ch hay tr?


buổi ....iều

a)

ch

b)

Ch

c)

CH

d)

Tr

3.

Điền: ch hay tr?

cái .....ăn

a)

tr

b)

ch

c)

CH

d)

TR

4.

Điền: ch hay tr?


buổi ...iều

a)

TR

b)

Tr

c)

ch

d)

CH

5.

Điền: r, d hay gi:


con .....ao

a)

dao

b)

giao

c)

rao

d)

RAO

6.

Điền: x hay s


hoa ....en

a)

s

b)

S

c)

X

d)

x

7.

Điền: x hay s

sung .....ướng

a)

x

b)

X

c)

s

d)

S

8.

Điền: ch hay tr

mẹ ....a

a)

ch

b)

TR

c)

tr

d)

CH

9.

Điền: x hay s


quả ...oài

a)

x

b)

S

c)

s

d)

X

10.

Điền: ch hay tr

bữa ....ưa

a)

tr

b)

TR

c)

ch

d)

CH

11.

Điền ch hoặc tr :

.....âu

a)

ch

b)

tr

12.

Điền ch hoặc tr :

.....ó

a)

ch

b)

tr

13.

Điền ch hoặc tr :

........ạy

a)

ch

b)

tr

14.

Điền ch hoặc tr:

.......e

a)

ch

b)

tr

15.

Điền ch hoặc tr :

.......uột

a)

ch

b)

tr

16.

Điền ch hoặc tr:

......òn

a)

ch

b)

tr

17.

Điền ch hoặc tr :

.........ổi

a)

ch

b)

tr

18.

Điền ch hoặc tr :

......ôm ......ôm

a)

ch

b)

tr

19.

Điền ch hoặc tr:

.......ời

a)

ch

b)

tr

20.

Điền ch hoặc tr :

.........ống

a)

tr

b)

ch

21.

Điền r hay d

..an

a)

r

b)

d

22.

Điền tr hay ch

ên

a)

tr

b)

ch

23.

Điền s hay x

ao

a)

x

b)

s

24.

Điền gi hay r

ữa

a)

gi

b)

r

25.

Điền s hay x

anh

a)

s

b)

x

26.

Điền tr hay ch

ẳng

a)

ch

b)

tr

27.

Viết tr hay ch

ứng

a)

tr

b)

ch

28.

Viết s hay x

ự

a)

s

b)

x

c)

S

d)

X

29.

Viết d hay gi

ỏi

a)

gi

b)

d

c)

GI

d)

D

30.

Viết s hay x

ắm

a)

s

b)

x

c)

S

d)

X

31.

Viết d hay r

ất

a)

r

b)

d

c)

R

d)

D

32.

Viết Ch hay tr

ời

a)

ch

b)

tr

c)

TR

d)

CH

33.

Viết gi hay r

úp đỡ

(a)  

34.

Viết tr hay ch

uyện

(a)  

35.

Điền tr hay ch

ùm

(a)  

36.

Điền gi hay d

ọt

(a)  

37.

Điền s hay x

ong

(a)  

38.

Điền vào chỗ trống l hay n?

quả (a)   ê

39.

Điền vào chỗ trống: l hay n?

(a)   ương rẫy

40.

Điền vào chỗ trống l hay n?

Con ...ợn

(a)  

41.

1. Điền vào chỗ trống ch hay tr ?

mặt (a)   ời

42.

Điền vào chỗ trống tr hay ch?

(a)   ùm nho

43.

Điền vào chỗ trống ch hay tr?

bức (a)   anh

44.

Chọn từ ngữ thích hợp để điền vào chỗ trống:

Ngoài khơi xa, những ___ đang vượt sóng, vượt gió tiến thẳng

a)

chiếc thuyền

b)

Chiếc máy bay

c)

Chiếc xe đạp

d)

Chiếc ô tô

45.

Ngoài vườn, những chú gà con đang chăm chỉ tập _____

a)

Thổi sáo

b)

Bay lượn

c)

Kiếm mồi

d)

Bay lượn

46.

Điền vào chỗ trống d, r hay gi:

nghe … ảng

(a)  

47.

Điền vào chỗ trống d, r hay gi:

… ặng dừa

(a)  

48.

Điền vào chỗ trống d, r hay gi

… u lịch

(a)  

49.

Điền vào chỗ trống oang hay oăng:

h..`… tử

(a)  

50.

Điền vào chỗ trống oang hay oăng:

h..`… tử

(a)  

51.

Điền vào chỗ trống oang hay oăng
con h..~...



(a)  

52.

Dòng nào ghi đúng trật tự bảng chữ cáÍ?

a)

a, ă, â, b, c

b)

ă, â, a, b, c

c)

a, â, ă, b, c

d)

â, ă, a, c, b

53.

Điền vào chỗ trống tr hoặc ch :

…..ưa đến …..ưa mà ..…ời đã nắng …..ang …..ang.

a)

Ch / tr / tr /ch /ch

b)

tr/ ch/ tr / ch/ tr

c)

ch /ch /ch/ ch/ ch

54.

thuỷ ..…, buổi ..…, ….. chuộng, ….. đình

Các tiếng điền đúng lần lượt là

a)

Triều/ Chiều/ Chiều /triều

b)

Triều/ Triều/ Chiều/ chiều

c)

Chiều/ chiều/ chiều/ chiều

d)

Triều/ Triều/ Triều/ Triều

55.

Phần bọc ngoài cơ thể gọi là:

a)

da

b)

gia

c)

ra

56.

Đồ bằng gỗ dùng để nằm:……

a)

dường

b)

rường

c)

giường

57.

Trái nghĩa với trẻ.:……

a)

rà

b)

già

c)

dà

58.

Chị …… em nâng

a)

ngã

b)

ngả

59.

đường ..…, phố ….., ……. chi.

các tiếng cần điền theo thứ tự là

a)

sá/ xá/ xá

b)

sá/ sá/ sá

c)

sá/ xá/ sá

60.

Con gì?

a)

con moè

b)

con mèo

c)

con chó

61.

Chọn từ viết đúng:

a)

buổi triều

b)

buổi chườu

c)

buổi chiều

62.

cuộn ...òn

a)

ch

b)

tr

63.

Chọn đáp án đúng nào?

a)

chậm chễ

b)

chậm trễ

c)

trậm trễ

d)

trậm chễ

64.

...ân thật

a)

tr

b)

ch

65.

...ở hàng

a)

ch

b)

tr

66.

Đáp án nào đúng nhỉ?

a)

trăm chỉ

b)

trăm trỉ

c)

chăm chỉ

d)

trăm chỉ

67.

Chọn đáp án đúng!

a)

chuyện tranh

b)

chuyện chanh

c)

truyện chanh

d)

truyện tranh

68.

Đáp án nào nhỉ?

a)

chằn chọc

b)

trằn chọc

c)

trằn trọc

d)

chằn trọc

69.

Đáp án đúng là:

a)

trải chuốt

b)

trải truốt

c)

chải chuốt

d)

chải truốt

70.

Chọn đúng nha!

a)

trang chí

b)

trang trí

c)

chang chí

d)

chang trí

71.

Không được chọn sai!

a)

trông chênh

b)

trông trênh

c)

chông chênh

d)

chông trênh

72.

Chọn đáp án đúng nhé con!

a)

trậm chạp

b)

trậm trạp

c)

chậm chạp

d)

chậm trạp

73.

Chọn đáp án chính xác nhất nào!

a)

chà trộn

b)

chà đá

c)

trà trộn

d)

chà sữa

74.

Không được chọn đáp án sai!

a)

chao đảo

b)

trao đảo

75.

Chọn đáp án đúng nhé con!

a)

trậm chạp

b)

trậm trạp

c)

chậm chạp

d)

chậm trạp