Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 - grade 8

Total questions: 42

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

(n) mẹo

(a)  

2.

(n) bộ đồ nghề thủ công

(a)  

3.

(n) hạt, hột

(a)  

4.

(n) hình dán

(a)  

5.

(n) len

(a)  

6.

(n) nút, cúc

(a)  

7.

(n) tiền tiết kiệm

(a)  

8.

(n) dân ca

(a)  

9.

(v) cải thiện

(a)  

10.

(n) giai điệu

(a)  

11.

(n) truyện tranh

(a)  

12.

(n) hàng rào

(a)  

13.

(adj) thoả mãn, hài lòng

(a)  

14.

(v) tình nguyện

(n) người tình nguyện

(a)  

15.

(n) cộng đồng

(a)  

16.

(v) thư giãn

(a)  

17.

(v) giao tiếp

(a)  

18.

(n) môn trượt ván

(a)  

19.

(n) trái mơ

(a)  

20.

(n) vòng tay

(a)  

21.

(n) tổng thống, chủ tịch

(a)  

22.

love

a)

+ to V

b)

+ Ving

c)

cả 2 đều đúng

23.

like

a)

+ to V

b)

+ Ving

c)

cả 2 đều đúng

24.

hate (v): ghét

a)

+ to V

b)

+ Ving

c)

Cả 2 đều đúng

25.

enjoy

a)

+ to V

b)

+ Ving

c)

Cả 2 đều đúng

26.

detest (v) rất ghét

a)

+ to V

b)

+ Ving

c)

Cả 2 đều đúng

27.

fancy (v): thích

a)

+ to V

b)

+ Ving

c)

Cả 2 đều đúng

28.

don't mind: không bận tâm, không ghét

a)

+ to V

b)

+ Ving

c)

cả 2 đều đúng

29.

(adj) kì cục, kỳ lạ

(a)  

30.

(adj): giả lập,vỉt ảo

(a)  

31.

(adj) chín

(a)  

32.

(v) dựa vào + on

(a)  

33.

(n) công nghệ

(a)  

34.

(v) tưởng tượng

(a)  

35.

(adj) độc hại, gây hại

(a)  

36.

(v) cấm

(a)  

37.

(n) hài kịch, phim hài

(a)  

38.

(n) người lạ

(a)  

39.

(n) phần mềm

(a)  

40.

(n) hoạt động

(a)  

41.

(n) đồ tự làm

(a)  

42.

(n) sự thư giãn, nghỉ ngơi => l (a)