WorksheetsUNIT 1 - grade 8
Total questions: 42
Worksheet time: 14mins
(n) mẹo
(a)
(n) bộ đồ nghề thủ công
(a)
(n) hạt, hột
(a)
(n) hình dán
(a)
(n) len
(a)
(n) nút, cúc
(a)
(n) tiền tiết kiệm
(a)
(n) dân ca
(a)
(v) cải thiện
(a)
(n) giai điệu
(a)
(n) truyện tranh
(a)
(n) hàng rào
(a)
(adj) thoả mãn, hài lòng
(a)
(v) tình nguyện
(n) người tình nguyện
(a)
(n) cộng đồng
(a)
(v) thư giãn
(a)
(v) giao tiếp
(a)
(n) môn trượt ván
(a)
(n) trái mơ
(a)
(n) vòng tay
(a)
(n) tổng thống, chủ tịch
(a)
love
+ to V
+ Ving
cả 2 đều đúng
like
+ to V
+ Ving
cả 2 đều đúng
hate (v): ghét
+ to V
+ Ving
Cả 2 đều đúng
enjoy
+ to V
+ Ving
Cả 2 đều đúng
detest (v) rất ghét
+ to V
+ Ving
Cả 2 đều đúng
fancy (v): thích
+ to V
+ Ving
Cả 2 đều đúng
don't mind: không bận tâm, không ghét
+ to V
+ Ving
cả 2 đều đúng
(adj) kì cục, kỳ lạ
(a)
(adj): giả lập,vỉt ảo
(a)
(adj) chín
(a)
(v) dựa vào + on
(a)
(n) công nghệ
(a)
(v) tưởng tượng
(a)
(adj) độc hại, gây hại
(a)
(v) cấm
(a)
(n) hài kịch, phim hài
(a)
(n) người lạ
(a)
(n) phần mềm
(a)
(n) hoạt động
(a)
(n) đồ tự làm
(a)
(n) sự thư giãn, nghỉ ngơi => l (a)
