Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6 - Spell in Eng

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

ngày/ lễ kỷ niệm

(a)  

2.

chiến dịch/ đợt vận động

(a)  

3.

sự tổ chức,lễ kỷ niệm

(a)  

4.

bộ sưu tập

(a)  

5.

truyện tranh

(a)  

6.

buổi hòa nhạc

(a)  

7.

sự giải trí

(a)  

8.

dàn nhạc giao hưởng

(a)  

9.

sơn

(a)  

10.

trò tiêu khiển

(a)  

11.

diễn tập

(a)  

12.

kẻ sọc

(a)  

13.

thiếu niên(13-19 tuổi)

(a)  

14.

tình nguyện viên

(a)  

15.

lễ cưới

(a)  

16.

nên

(a)  

17.

nhạc cụ

(a)  

18.

buồn chán

(a)  

19.

khỏe mạnh

(a)  

20.

tham dự

(a)  

21.

mô hình, mẫu

(a)  

22.

tiền xu

(a)  

23.

môi trường

(a)  

24.

mặc, đội

(a)  

25.

bài tập

(a)