Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA UNIT 2

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

đau đầu

a)

headache

b)

earache

c)

sunburn

d)

allergy

2.

rám nắng

a)

headache

b)

earache

c)

sunburn

d)

allegy

3.

junk food

a)

đồ ăn vặt

b)

bệnh

c)

vấn đề sức khỏe

d)

tăng cân

4.

sickness

a)

đồ ăn vặt

b)

bệnh

c)

yếu

d)

tăng cân

5.

put on weight

a)

đồ ăn vặt

b)

bệnh

c)

vấn đề sức khỏe

d)

tăng cân

6.

health problem

a)

đồ ăn vặt

b)

khỏe mạnh

c)

bệnh tật

d)

tăng cân

7.

cough

a)

ho

b)

ngứa

c)

cúm

d)

khỏe mạnh

8.

itchy

a)

ho

b)

ngứa

c)

cúm

d)

khỏe mạnh

9.

flu

a)

ho

b)

ngứa

c)

cúm

d)

khỏe mạnh

10.

healthy

a)

ho

b)

ngứa

c)

cúm

d)

khỏe mạnh

11.

sore throat

a)

viêm họng

b)

sốt

c)

mệt mỏi

d)

béo phì

12.

have a temperature

a)

viêm họng

b)

sốt

c)

mệt mỏi

d)

béo phì

13.

tired

a)

viêm họng

b)

sốt

c)

mệt mỏi

d)

béo phì

14.

obesity

a)

viêm họng

b)

sốt

c)

mệt mỏi

d)

béo phì

15.

sneeze

a)

viêm họng

b)

sốt

c)

hắt xì

d)

béo phì

16.

tập thể dục nhiều hơn

(a)  

17.

Hãy ăn ít đồ ăn vặt hơn

(a)  

18.

Nếu bạn đang tăng cân , bạn nên ăn kiêng

(a)  

19.

Bạn không nên ngủ nướng vào cuối tuần .

(a)  

20.

dị ứng

a)

headache

b)

earache

c)

sunburn

d)

allegy