Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học thuộc lesson 21,22,23 TOEIC

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

giao dịch (v)

(a)  

2.

sự thế chấp (n)

(a)  

3.

khoản tiền cho vay (n)

(a)  

4.

trói buộc (v)

(a)  

5.

cẩn thận (a) = careful

(a)  

6.

một phần trả trước

(a)  

7.

cổ tức (n)

(a)  

8.

hạn chế (v)

(a)  

9.

rút ra t (phrasal verb)

(a)  

10.

số dư (n)

(a)  

11.

sự khấu trừ

(a)  

12.

chữ ký (n)

(a)  

13.

tích lũy (v)

(a)  

14.

đưa ra (phr v)

(a)  

15.

ngân sách (n)

(a)  

16.

chi phí (n)

(a)  

17.

khách hàng c

(a)  

18.

chưa trả (nợ) (a)

(a)  

19.

có lợi nhuận (a)

(a)  

20.

kiểm toán (v)

(a)  

21.

kế toán (n)

(a)  

22.

giữ vững tiến độ

(a)  

23.

báo động

(a)  

24.

tăng lên = increasing

(a)  

25.

doanh thu (n)

(a)  

26.

đồng bộ (v)

(a)  

27.

khoản nợ (n)

(a)  

28.

tài sản

(a)  

29.

tình hình (n)

(a)  

30.

diễn ra (phr v)

(a)  

31.

tài sản có giá trị

(a)  

32.

cố vấn (n)

(a)  

33.

khôn ngoan (a)

(a)  

34.

danh mục vốn đầu tư (n)

(a)  

35.

nhà đầu tư

(a)  

36.

rút ra, ngừng tham gia p (phr v)

(a)  

37.

lợi nhuận = profit

(a)  

38.

cam kết (v)

(a)  

39.

sống sót (v)

(a)  

40.

lên voi xuống chó (idiom)

(a)  

41.

thị trường cổ phiếu

(a)  

42.

quỹ (n)

(a)  

43.

thái độ (n)

(a)  

44.

cẩn thận (a) = careful, cautious

(a)  

45.

cạnh tranh, hung hăng (a) =competitive

(a)