Font size
Worksheetstopic: countryside
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
chuồng ngựa
stable
horse
livestock
farmhouse
rừng, vùng rừng rậm
tree
tremendous
woods
hometown
máy kéo
tractor
traffic
single-decker
tanker
dòng suối
stream
riverbank
ocean
beach
tháp cao hoặc hầm ủ tươi thức ăn hoặc cỏ, hoặc để chứa thọc, lúa
warehouse
silo
pillow
dome
biển chỉ đường
(a)
bờ sông
(a)
sậy, đám sậy
(a)
orchard
biển hiệu
khu vườn
con dấu
vườn cây ăn quả
meadow
đồng cỏ, bãi cỏ
thảo nguyên
đồi núi
sóng
marsh
(a)
vật nuôi
(a)
đường làng, đường mòn nhỏ
(a)
đồi
(a)
hàng giậu, hàng cây làm hàng rào
hedge
fence
defence
hedgerow
fence
(a)
đống cỏ khô
hay
haystack
stack
pile
cỏ khô
(a)
furrow
mương
rãnh
luống cày
vùng trũng
đường mòn, đường nhỏ
(a)
cầu bộ hành, cầu dành cho người đi bộ
footbridge
walking-bridge
across
side by side
ao nuôi vịt
(a)
rãnh, mương
(a)
pasture
đồng cỏ, bãi cỏ
thung lũng
kho thóc, chuồng gia súc
(a)
