wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

topic: countryside

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

chuồng ngựa

a)

stable

b)

horse

c)

livestock

d)

farmhouse

2.

rừng, vùng rừng rậm

a)

tree

b)

tremendous

c)

woods

d)

hometown

3.

máy kéo

a)

tractor

b)

traffic

c)

single-decker

d)

tanker

4.

dòng suối

a)

stream

b)

riverbank

c)

ocean

d)

beach

5.

tháp cao hoặc hầm ủ tươi thức ăn hoặc cỏ, hoặc để chứa thọc, lúa

a)

warehouse

b)

silo

c)

pillow

d)

dome

6.

biển chỉ đường

(a)  

7.

bờ sông

(a)  

8.

sậy, đám sậy

(a)  

9.

orchard

a)

biển hiệu

b)

khu vườn

c)

con dấu

d)

vườn cây ăn quả

10.

meadow

a)

đồng cỏ, bãi cỏ

b)

thảo nguyên

c)

đồi núi

d)

sóng

11.

marsh

(a)  

12.

vật nuôi

(a)  

13.

đường làng, đường mòn nhỏ

(a)  

14.

đồi

(a)  

15.

hàng giậu, hàng cây làm hàng rào

a)

hedge

b)

fence

c)

defence

d)

hedgerow

16.

fence

(a)  

17.

đống cỏ khô

a)

hay

b)

haystack

c)

stack

d)

pile

18.

cỏ khô

(a)  

19.

furrow

a)

mương

b)

rãnh

c)

luống cày

d)

vùng trũng

20.

đường mòn, đường nhỏ

(a)  

21.

cầu bộ hành, cầu dành cho người đi bộ

a)

footbridge

b)

walking-bridge

c)

across

d)

side by side

22.

ao nuôi vịt

(a)  

23.

rãnh, mương

(a)  

24.

pasture

a)

đồng cỏ, bãi cỏ

b)

thung lũng

25.

kho thóc, chuồng gia súc

(a)