wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 Unit 5 Part 2

Total questions: 37

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

giờ ra chơi

(a)  

2.

tới giờ làm gì (ko từ loại)

(a)  

3.

cái chuông

(a)  

4.

reo lên

(a)  

5.

phấn khởi, hào hứng

(a)  

6.

nhảy dây

(a)  

7.

trò bắn bi

(a)  

8.

chơi bắn bi (ko từ loại)

(a)  

9.

trò chuyện

(a)  

10.

trò rượt bắt

(a)  

11.

ồn ào

(a)  

12.

yên lặng

(a)  

13.

và còn, cũng như

(a)  

14.

cho đến khi

(a)  

15.

trò bịt mắt bắt dê

(a)  

16.

trong nhà

(a)  

17.

ngoài trời

(a)  

18.

bạn qua thư

(a)  

19.

trường THCS (trường cấp II)

(a)  

20.

trường THPT (trường cấp III)

(a)  

21.

tham gia

(a)  

22.

hoạt động

(a)  

23.

hiếu động, năng nổ

(a)  

24.

toàn bộ

(a)  

25.

luyện tập

(a)  

26.

sự luyên tập

(a)  

27.

ghi (bàn, điểm

(a)  

28.

điểm, điểm số

(a)  

29.

bàn thắng, điểm

(a)  

30.

có thể xách tay

(a)  

31.

tai nghe

(a)  

32.

đồng thời, cùng lúc (ko từ loại)

(a)  

33.

chính, chủ yếu

(a)  

34.

trao đổi

(a)  

35.

phổ biến

(a)  

36.

cách, phương pháp

(a)  

37.

thư giãn, nghỉ ngơi

(a)