wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 - Unit 2 Revision

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ "asset (n) /ˈæset/ " có nghĩa là ?

a)

(giá cả) phải chăng

b)

xung đột

c)

tài sản

d)

thực hiện

2.

Từ "affordable (adj) /əˈfɔːdəbl/ " có nghĩa là ?

a)

(giá cả) phải chăng

b)

tài sản

c)

xung đột

d)

thực hiện

3.

Từ "conduct (v) /kənˈdʌkt/ " có nghĩa là ?

a)

(giá cả) phải chăng

b)

xung đột

c)

tài sản

d)

thực hiện

4.

Từ "conflict (n) /ˈkɒnfl ɪkt/ " có nghĩa là ?

a)

(giá cả) phải chăng

b)

tài sản

c)

xung đột

d)

thực hiện

5.

vượt qua, trở nên khỏe hơn

(a)  

6.

Từ nào có nghĩa "mang tính giải trí"?

(a)  

7.

Từ "dweller (n) /ˈdwelə/ " có nghĩa là ?

a)

(thuộc) trung tâm thành phố

b)

thoải mái, dễ tính

c)

cư dân

d)

xác định

8.

"Chỉ số" là từ nào sau đây?

a)

conflict

b)

asset

c)

urban

d)

index

9.

Từ "determine (v) /dɪˈtɜːmɪn/ " có nghĩa là ?

a)

cư dân

b)

(thuộc) trung tâm thành phố

c)

thoải mái, dễ tính

d)

xác định

10.

Từ "fabulous (adj) /ˈfæbjələs/ " có nghĩa là ?

a)

hiện thời, trong lúc này

b)

tuyệt vời, tuyệt diệu

c)

bị cấm

d)

xác định

11.

"pollution, urban sprawl, crime or bad weather" gọi chung lại là gì?

a)

advantages of the city

b)

disadvantages of the city

c)

breathing problem

d)

drawbacks of the transport

12.

"turn up" cùng nghĩa với từ nào sau đây

a)

make progress

b)

put on smart clothes

c)

ask for a job

d)

arrive

13.

"think it over" đồng nghĩa với từ nào?

a)

continue

b)

consider

c)

discover

d)

arrive

14.

"find out" đồng nghĩa với?

a)

make progress

b)

press the switch

c)

discover

d)

examine

15.

"Từ chối" viết thế nào?

(a)  

16.

"thuộc thành phố quốc tế" được viết thế nào?

(a)  

17.

Từ "forbidden (adj) /fəˈbɪdn/ " có nghĩa là ?

a)

bị cấm

b)

hiện thời, trong lúc này

c)

yếu tố

d)

tuyệt vời, tuyệt diệu

18.

What is this picture?

a)

urban sprawl

b)

skyscraper

c)

metropolitan

d)

multicultural

19.

Which adjectives describe city life?

a)

stressful

b)

busy

c)

ancient

d)

index

e)

populous

20.

"đa văn hóa" viết như thế nào?

(a)