NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMSTQ1B8
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
这是哪年几月几号?
a)
2015年4月2号
b)
2014年5月20号
c)
2012年4月5号
d)
2021年4月2号
2.
小明的生日是…………。
a)
6月5日
b)
5月6日
c)
5月5日
d)
6月6日
3.
请问,今天是星期几?
a)
b)
c)
d)
4.
三月八号是星期几?
a)
b)
c)
d)
5.
今年九月二号是星期几?
a)
b)
c)
d)
6.
Nghe và trả lời câu hỏi
她的生日是几月几号?
a)
5月9号
b)
9月5号
c)
5月7号
d)
7月5号
7.
Nghe và trả lời câu hỏi
欧文的生日是几月几号?
a)
7月4号
b)
9月14号
c)
11月4号
d)
9月10号
8.
Nghe và trả lời câu hỏi
今天几号?
a)
4月5号
b)
5月10号
c)
6月15号
d)
7月20号
9.
Nghe và trả lời câu hỏi
女的的生日是………………。
a)
12月21号
b)
12月1号
c)
12月20号
d)
1月12号
10.
Nghe và trả lời câu hỏi
文丽星期六晚上有空儿吗?
a)
她有空儿。
b)
她没空儿。
11.
Nghe và trả lời câu hỏi
海伦为什么没空儿?
a)
她请朋友吃饭。
b)
她工作。
c)
她做饭。
d)
她学汉语。
12.
a)
多大
b)
几岁
c)
生日
d)
几号
13.
a)
我叫Alex。
b)
我的生日是五月八号。
c)
我十五岁。
d)
我的生日
14.
你的生日是几月几号?
a)
我叫Alex。
b)
我的生日是二月三号。
c)
我十三岁。
d)
我十岁。
15.
下面哪个是对的 ?
a)
今天开学了
b)
今天我们发了很多新书
c)
今天是圣诞节
d)
今天是姐姐的生日
16.
今天十月三十日,昨天几月几日 ?
a)
b)
c)
d)
17.
choose the suitable answer
A: _________________________?
B: 今天 6月17号
a)
你几岁?
b)
今天几月几号?
c)
今天星期几?
18.
If 明天是 9月24号。 今天几月几号?
a)
9月23号
b)
9月24号
c)
9月25号
19.
今天星期几?
a)
星期五
b)
星期六
c)
星期七
d)
星期天
20.
A:几个苹果?
B:_________
a)
十个 苹果
b)
十一个 苹果
c)
十二个苹果
d)
十三个苹果
21.
生日快乐 (shēngrì kuàilè)
a)
b)
c)
Reset
