WorksheetsBộ Thủ 1->10
Total questions: 11
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Bộ 儿
a)
Nhân đi
b)
nhân đứng
c)
nhân nằm
d)
nhân ngồi
2.
Chữ 召 thuộc bộ ....?
a)
Đao, khẩu
b)
Đao, vi
c)
lực khẩu
d)
Lực đao
3.
Chữ 赤 thuộc bộ ....?
a)
Thổ
b)
Lực
c)
nhân
d)
Nữ
4.
Chữ 好 thuộc bộ ....?
a)
Nữ
b)
Nam
c)
Đao
d)
Thổ
5.
Chữ 出 thuộc bộ ....?
a)
Sơn
b)
Núi
c)
Lực
d)
Thổ
6.
Chữ 天 thuộc bộ ....?
a)
Đại
b)
Đao
c)
Lực
d)
Thổ
7.
Chữ 安 thuộc bộ ....?
a)
Miên, Nữ
b)
Mái nhà, Nữ
c)
Miên, gái
d)
Mái nhà ,Thổ
8.
Chữ 国 thuộc bộ ....?
a)
Vi
b)
Khẩu
c)
Cửa
d)
Lực
9.
Chữ 利 thuộc bộ ....?
a)
Đao
b)
Lực
c)
Thổ
d)
Khẩu
10.
Chữ 毎 thuộc bộ ....?
a)
Nhân nằm
b)
Nhân ngủ
c)
Nhân đứng
d)
Nhân đi
11.
Chữ 借 thuộc bộ ....?
a)
Nhân nằm
b)
Nhân ngủ
c)
Nhân đứng
d)
Nhân đi
100 %
