wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

這是一隻........

a)

小貓

b)

小狗

2.

他坐......去台南。

a)

計程車

b)

火車

c)

汽車

d)

公車

3.

這是什麼動物?

a)

老鼠

b)

老虎

4.

明年他們打算做什麼?

a)

明年他們打算結婚。

b)

明年他們打算去台灣。

c)

明年他們打算回國。

d)

明年他們打算買房子。

5.

我爸爸剛買一.......電視。

a)

b)

c)

d)

6.

這是一部......。

a)

電視

b)

電視劇

c)

電影

d)

照片

7.

哪個句子有錯誤?( câu nào sai)

a)

他打網球打得很好。

b)

他寫字很快。

c)

他給我的書很有意思。

d)

他說德語說得比我好。

8.

星期二.......

a)

2020年9月15號

b)

15號9月2020年

c)

2021年9月15號

d)

15號9月2021年

9.

"今天夜市很熱鬧我們去逛逛吧.” 是什麼意思?

a)

Hôm nay tôi không bận, chúng ta đi xem phim đi

b)

Hôm nay chợ đêm rất náo nhiệt, mình đi dạo tí đi.

c)

Hôm nay anh ấy mệt, không thể cùng tôi đi chơi được

d)

Hôm nay tôi phải làm rất nhiều bài tập.

10.

Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Bạn tôi chở tôi đi chơi bằng xe máy."

a)

我老師開車上班。

b)

我朋友幫我打的。

c)

我朋友騎機車載我去玩。

d)

我朋友不同意跟我去玩。

11.

他們在做什麼?

a)

開車

b)

騎機車

c)

騎自行車

d)

坐火車

12.

Dịch câu sau "Anh ấy làm đồ ngọt ngon hơn tôi."

a)

他比我做甜點做得好吃。

b)

他做甜點做得比我好吃。

c)

所有(tất cả)的答案都對。

13.

Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi.

我決定在台灣學兩年的中文。

(a)  

14.

帶/去/玩/你/她/想/哪裡?

a)

你想帶她去哪裡玩?

b)

你想去哪裡帶她玩?

c)

她想去玩帶你哪裡?

d)

去哪裡她想帶你玩?

15.

Điền từ 一個星期 vào vị trí phù hợp trong câu sau "這麼多甜點,我們要吃。”

a)

這麼一個星期多甜點,我們要吃。

b)

這麼多甜點,我們要吃一個星期。

c)

一個星期這麼甜點,我們要吃。

d)

這麼多甜點,我們一個星期要吃。

16.

這個句子 ”我每天做飯做一個鐘頭。”是對還是錯?

a)

b)

17.

Điền cụm từ thời gian"兩天" vào vị trí thích hợp trong câu sau: "他太忙了,所以他不能來上課."

a)

他太忙了,兩天所以他兩天不能來上課.

b)

他太忙了,所以他不能兩天來上課

c)

兩天他太忙了,所以他不能來上課.

d)

他太忙了,所以他兩天不能來上課.

18.

Điền cụm từ thời gian"兩個星期" vào vị trí thích hợp trong câu sau: "這裡沒有網路,所以我不能上網"

a)

這裡沒有兩個星期網路,所以我不能上網

b)

這裡兩個星期沒有網路,所以我兩個星期不能上網

c)

兩個星期這裡沒有網路,所以我兩個星期不能上網

d)

這裡沒有網路,所以我兩個星期不能上網

19.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 這裡的牛肉麵比較有名。

a)

Mỳ bò ở đây khá nổi tiếng.

b)

Mỳ bò ở đây rất nổi tiếng.

c)

Mỳ bò ở đây cực kì nổi tiếng

d)

Mỳ gà ở đây khá nổi tiếng

20.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 這部電影票比那部便宜得多。

a)

Vé của bộ phim này rẻ hơn vé phim kia rất nhiều.

b)

Vé máy bay rẻ hơn vé tàu hỏa rất nhiều.

c)

Vé của trẻ con thường rẻ hơn vé người lớn.

d)

Vé tàu cao tốc thường đắt hơn vé xe lửa