WorksheetsChính tả - Ai có lỗi
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
kiêu.....
a)
căng
b)
căn
2.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
..... dặn
a)
căn
b)
căng
3.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
nhọc.....
a)
nhằn
b)
nhằng
4.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
lằng ......
a)
nhằn
b)
nhằng
5.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
..... mặt
a)
vắn
b)
vắng
6.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
.....tắt
a)
vắn
b)
vắng
7.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
cây ......
a)
xấu
b)
sấu
8.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
nhọc.....
a)
nhằn
b)
nhằng
9.
Chọn những từ đúng chính tả
a)
cây sấu
b)
chữ sấu
c)
cá sấu
d)
xấu xí
10.
Ba em ... tay áo lên làm việc.
a)
sắn
b)
xắn
c)
xoắn
d)
soắn
100 %
