wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 2

Total questions: 69

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Quay phim,ghi âm

(a)  

2.

cuộc sống

(a)  

3.



(a)  

4.

đón

(a)  

5.

trẻ em

(a)  

6.

đuổi

(a)  

7.

bố mẹ

(a)  

8.

đưa

(a)  

9.

chuyến đi chơi

(a)  

10.

mặc

(a)  

11.

đồng phục trường

(a)  

12.

Quần

(a)  

13.

một cái áo khoác

(a)  

14.

quần

(a)  

15.

đạp xe

(a)  

16.

ván trượt

(a)  

17.

đi bộ

(a)  

18.

cửa hàng

(a)  

19.

đề cập

(a)  

20.

cửa hàng thịt

(a)  

21.

ko khí trong lành

(a)  

22.

khô

(a)  

23.

máy tính

(a)  

24.

đây

(a)  

25.

thời tiết

(a)  

26.

win

(a)  

27.

có gió

(a)  

28.

để,cho phép

(a)  

29.



(a)  

30.

nơi

(a)  

31.

thăm

(a)  

32.

một vài

(a)  

33.

tuyệt vời

(a)  

34.

tòa nhà

(a)  

35.

thu hút

(a)  

36.

đắt

(a)  

37.

mua được

(a)  

38.

có khả năng chi trả

(a)  

39.

ví du

(a)  

40.

dự định

(a)  

41.

hoàn toàn

(a)  

42.

đền,chùa

(a)  

43.

bắt đầu

(a)  

44.

nghề nghiệp

(a)  

45.

cũng,nữa,quá

(a)  

46.

vẽ

(a)  

47.

cũng

(a)  

48.

giúp đỡ

(a)  

49.

một trong những

(a)  

50.

kì nghỉ,nghỉ

(a)  

51.

ưa thích

(a)  

52.

thật sự

(a)  

53.

cười

(a)  

54.

người viết, nhà văn

(a)  

55.

mưa

(a)  

56.

quên

(a)  

57.

cái ô

(a)  

58.

áo mưa

(a)  

59.

ẩm,ướt

(a)  

60.

đưa vào

(a)  

61.

cần

(a)  

62.

muộn

(a)  

63.

tàu hỏa

(a)  

64.

sớm

(a)  

65.

anh,chị,em

(a)  

66.

lo lắng

(a)  

67.

thỉnh thoảng

(a)  

68.

khác

(a)  

69.

một điều gì đó

(a)