wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST VOCAB 16.9

Total questions: 45

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

before = p (a)   to

2.

nhân viên lễ tân = re (a)  

3.

tiệc đón tiếp = re (a)  

4.

bao gồm (v) = in (a)  

5.

tiệc = party = luncheon = ba (a)  

6.

lâu dài, bền vững (pe (a)   job)

7.

xây dựng (n) = co (a)  

8.

phòng bảo trì, bảo dưỡng = ma (a)   department

9.

thị trưởng (n) = m (a)  

10.

cơ sở vật chất = facility = am (a)  

11.

đính kèm, đi cùng = attach = accompany = en (a)   (v)

12.

luật sư = lawyer = at (a)  

13.

đồng ý, phê duyệt = ap (a)   (v)

14.

cuộc thi = co (a)   (n)

15.

chi nhánh = b (a)   (n)

16.

ngân sách = bu (a)   (n)

17.

nghiên cứu = re (a)  

18.

chiến dịch, chiến lược = campaign = st (a)  

19.

đồ gia dụng trong bếp = kitchen ap (a)  

20.

both A (a)   B

21.

not only A but (a)   B

22.

nevertheless = nonetheless = ho (a)   : tuy nhiên

23.

but = y (a)  

24.

either A (a)   B

25.

neither A (a)   B

26.

because = as = si (a)  

27.

because of = owing to = (a)   to

28.

eventhough = though = a (a)  

29.

Despite = In (a)   of

30.

so that = in (a)   that + Mệnh đề

31.

chỉ mục đích : to = in (a)   to + V nguyên thể

32.

so = thus = the (a)  

33.

The bookshelf is (a)   high that I can't reach

= Giá sách cao đến nỗi mà tôi ko thể với

34.

I love Lam as (a)   as Hung

(cũng như)

35.

Please call me as (a)   as you come home

Gọi cho tôi ngay sau khi bạn về nhà

36.

As (a)   as you promise to pay on time, I will lend you some money

Miễn là bạn hứa trả tiền đúng hạn, tôi sẽ cho bạn mượn tiền

37.

before = p (a)   to

38.

Ngoại trừ = e (a)   (for)

39.

xử lý (v) pr (a)  

40.

be el (a)   : đủ điều kiện để làm gì đó

41.

thời gian thử việc = pro (a)   period

42.

Tuyệt mật, bí mật (adj) = con (a)  

43.

nổi bật (adj) out (a)  

44.

Ac (a)   to the newspaper, 50 people died of covid 19 today.

Theo báo chí, 50 người tử vong vì Covid hôm nay

45.

extend = ex (a)   (v) mở rộng