WorksheetsTEST VOCAB 16.9
Total questions: 45
Worksheet time: 34mins
before = p (a) to
nhân viên lễ tân = re (a)
tiệc đón tiếp = re (a)
bao gồm (v) = in (a)
tiệc = party = luncheon = ba (a)
lâu dài, bền vững (pe (a) job)
xây dựng (n) = co (a)
phòng bảo trì, bảo dưỡng = ma (a) department
thị trưởng (n) = m (a)
cơ sở vật chất = facility = am (a)
đính kèm, đi cùng = attach = accompany = en (a) (v)
luật sư = lawyer = at (a)
đồng ý, phê duyệt = ap (a) (v)
cuộc thi = co (a) (n)
chi nhánh = b (a) (n)
ngân sách = bu (a) (n)
nghiên cứu = re (a)
chiến dịch, chiến lược = campaign = st (a)
đồ gia dụng trong bếp = kitchen ap (a)
both A (a) B
not only A but (a) B
nevertheless = nonetheless = ho (a) : tuy nhiên
but = y (a)
either A (a) B
neither A (a) B
because = as = si (a)
because of = owing to = (a) to
eventhough = though = a (a)
Despite = In (a) of
so that = in (a) that + Mệnh đề
chỉ mục đích : to = in (a) to + V nguyên thể
so = thus = the (a)
The bookshelf is (a) high that I can't reach
= Giá sách cao đến nỗi mà tôi ko thể với
I love Lam as (a) as Hung
(cũng như)
Please call me as (a) as you come home
Gọi cho tôi ngay sau khi bạn về nhà
As (a) as you promise to pay on time, I will lend you some money
Miễn là bạn hứa trả tiền đúng hạn, tôi sẽ cho bạn mượn tiền
before = p (a) to
Ngoại trừ = e (a) (for)
xử lý (v) pr (a)
be el (a) : đủ điều kiện để làm gì đó
thời gian thử việc = pro (a) period
Tuyệt mật, bí mật (adj) = con (a)
nổi bật (adj) out (a)
Ac (a) to the newspaper, 50 people died of covid 19 today.
Theo báo chí, 50 người tử vong vì Covid hôm nay
extend = ex (a) (v) mở rộng
