wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 BÀI 12

Total questions: 43

Worksheet time: 2hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

用户(名)

a)

người dùng

b)

hộ dụng

c)

hộ dùng

2.

颠球(动)

a)

tung

b)

tung hứng (bóng)

c)

hứng

3.

直播(动)

a)

trực tiếp

b)

phát sóng

c)

phát sóng trực tiếp

4.

宝贝(名)

a)

bảo bối

b)

cục cưng

c)

bé cưng

5.

逗(动)

a)

gây cười

b)

chọc cười

c)

hài hước

6.

宣传(动)

a)

tuyên truyền

b)

truyền thông

c)

công khai

7.
手笔(名)
a)
sự mạnh tay
b)
bút viết
c)
bút viết tay
8.
推广(动)
a)
phổ biến
b)
mở rộng
c)
quảng bá
9.

注册(动)

a)

đăng ký

b)

đăng nhập

c)

đăng kiểm

10.
召开(动)
a)
mời dự họp
b)
mở cửa
c)
mở ra
11.

合作(动)

a)

hợp tác

b)

tác hợp

c)

hợp nhất

12.

伙伴(名)

a)

bạn bè

b)

cộng sự/đối tác

c)

bè phái

13.
总裁(名)
a)
chủ tịch
b)
tổng giám đốc
c)
tổng tài
14.
实现(动)
a)
thực hiện
b)
thực hành
c)
thực tế
15.
覆盖(动)
a)
che đậy
b)
bao phủ/bao trùm
c)
trùm
16.
移动(动)
a)
di động/di chuyển
b)
di dời
c)
chuyển động
17.
通信(动,名)
a)
liên lạc
b)
thông tin
c)
thông tín
18.
应用(动,名)
a)
ứng dụng
b)
trình ứng dụng
c)
ứng biến
19.

企业(名)

a)

xí nghiệp/công ty

b)

nghề nghiệp

c)

công nghiệp

20.
称霸(动)
a)
học bá
b)
xưng bá/thông trị
c)
lãnh đạo
21.
背景(名)
a)
tình cảnh
b)
tiểu cảnh
c)
bối cảnh
22.
高级(形)
a)
cao cấp
b)
cấp cao
c)
cao
23.
副(形)
a)
phó
b)
phụ
c)
phó/phụ
24.
开发(动)
a)
khai thác/phát triển
b)
khai thác
c)
phát triển
25.
中心(名)
a)
trung tâm
b)
trung cấp
c)
tầm trung
26.
相关(动)
a)
liên quan
b)
tương quan/liên quan
c)
quan hệ
27.
业务(名)
a)
nghiệp vụ
b)
tác vụ
c)
nghĩa vụ
28.
现实(名)
a)
hiện thực
b)
thực hiện
c)
hiện hữu
29.

个人(名)

a)

cá nhân

b)

một mình

c)

tiểu nhân

30.
以及(连)
a)
b)
cùng
c)
với
31.
程度(名)
a)
mật độ
b)
trình độ
c)
trình độ/mức độ
32.
发达(形)
a)
phát triển
b)
phát huy
c)
phát tác
33.

创新(动)

a)

sáng tạo cái mới

b)

đổi mới

c)

cải cách

34.
领导(名)
a)
lãnh đạo
b)
sếp
c)
chỉ đạo
35.
地位(名)
a)
địa vị/vị trí
b)
địa phương
c)
vị thế
36.
经营(动)
a)
kinh doanh
b)
buôn bán
c)
kinh tế
37.

销售(动)

a)

tiêu thụ

b)

tiêu hóa

c)

tiêu sài

38.
针对(动)
a)
chĩa
b)
nhằm
c)
nhằm vào/chĩa vào
39.
当地(名)
a)
bản địa/bản xứ
b)
đương địa
c)
địa phương
40.

代言(动)

a)

phát ngôn

b)

lời nói

c)

tiếng nói

41.
华裔(名)
a)
người gốc Hoa
b)
Hoa Kiều
c)
Người Hoa
42.

移民(名)

a)

dân nhập cư

b)

dân di cư

c)

dân cư

43.

明星(名)

a)

ngôi sao

b)

minh tinh

c)

người nổi tiếng

d)

thần tượng