Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOIEC Vocab - Garden

Total questions: 32

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
fence
a)
hàng rào
b)
bục gỗ
c)
nhà chim
d)
vòi nước
2.
wooden platform
4 lines
3.
pond
a)
hồ nước
b)
bục
c)
xô
d)
đất cát
4.
flower pot / plant pot / potted plant
4 lines
5.
dirt
a)
đất cát
b)
dơ bẩn
c)
ủng
d)
quét
6.
bush
a)
bụi cây
b)
cành cây
c)
thân cây
d)
ngọn cây
7.
lawn
a)
cỏ
b)
cắt
c)
cắt cỏ
8.
leaf (leaves)
4 lines
9.
(tree) branch
4 lines
10.
(tree) trunk
4 lines
11.
birdhouse
a)
nhà chim
b)
hồ nước
c)
xẻng
d)
đất cát
12.
bucket
4 lines
13.
spray bottle
4 lines
14.
watering can
a)
bình tưới cây
b)
xô
c)
chậu cây
d)
chậu
15.
hose
a)
vòi nước
b)
bình chữa cháy
c)
phân bón
d)
bình xịt
16.
lawn mower
4 lines
17.
rake
4 lines
18.
axe
a)
cây rìu
b)
vòi nước
c)
giẻ / cây lau
d)
cây búa
19.
saw
a)
cây cưa
b)
cây rìu
c)
cây búa
d)
giẻ / cây lau
20.
hammer
a)
cây búa
b)
cây rìu
c)
máy cắt cỏ
d)
vòi nước
21.
shovel
4 lines
22.
mop (n)
4 lines
23.
tap / faucet (n)
a)
vòi nước
b)
bình tưới cây
c)
cây búa
d)
nhấn vào
24.
fertilizer (n)
a)
phân bón
b)
sâu bọ
c)
bình chữa cháy
d)
hóa chất
25.
mop (v)
4 lines
26.
sweep (v)
4 lines
27.
plant (v)
a)
trồng
b)
cây
c)
chậu cây
d)
chậu hoa
28.
harvest (v)
a)
thu hoạch
b)
cắt
c)
cưa
d)
chất
29.
saw (v)
4 lines
30.
rake (v)
4 lines
31.
cut / mow / trim (v)
4 lines
32.
stack in a pile (v)
4 lines