wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 3

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

nho

(a)  

2.

băng

(a)  

3.

ẩn,chốn

(a)  

4.

tìm,tìm thấy

(a)  

5.

căn hộ

(a)  

6.

nhà hát

(a)  

7.

nhà hàng

(a)  

8.

những người còn lại

(a)  

9.

ở nhà

(a)  

10.

một mình

(a)  

11.

đặt xuống

(a)  

12.

nếu

(a)  

13.

ai,có,bị bệnh

(a)  

14.

điều gì đó

(a)  

15.

hầu hết

(a)  

16.

xuất bản

(a)  

17.

năm sinh

(a)  

18.

toán

(a)  

19.

bút danh

(a)  

20.

nhà văn

(a)  

21.

nổi tiềng

(a)  

22.

cho

(a)  

23.

cuộc phiêu lưu

(a)  

24.

đất,vùng đất

(a)  

25.

kì diệu,kì quan

(a)  

26.

hoàn thành, kết thúc

(a)  

27.

trở thành

(a)  

28.

trường đại học

(a)  

29.

sau đó

(a)  

30.

bắt đầu

(a)  

31.

môn học

(a)  

32.

nhỏ,ít

(a)  

33.

thường xuyên

(a)  

34.

nước ngoài

(a)  

35.

kinh doanh,doanh nghiệp

(a)  

36.

cho việc

(a)  

37.

sẽ

(a)  

38.

di chuyển

(a)  

39.

nhưng

(a)  

40.

big

(a)  

41.

bánh

(a)  

42.

hoa

(a)  

43.

sân

(a)  

44.

nghe

(a)  

45.

tất cả

(a)  

46.

bẩn

(a)  

47.

máy dặt

(a)  

48.

rửa

(a)  

49.

how

(a)  

50.

bận rộn

(a)  

51.

chung tâm

(a)  

52.

muốn

(a)  

53.

nước ép

(a)  

54.

con voi

(a)  

55.



(a)  

56.

phải

(a)  

57.

bức tranh

(a)  

58.

thích

(a)  

59.

leo núi

(a)  

60.

núi

(a)  

61.

đạp xe

(a)  

62.

hỏi

(a)  

63.

trả lời

(a)  

64.

khoảng,về

(a)  

65.

động vật

(a)  

66.

cái gì

(a)  

67.

máy tính bảng

(a)  

68.

cái chai

(a)  

69.

khi nào

(a)  

70.

ở đâu

(a)