WorksheetsTest Vocab _ IELTS
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Viết Tiếng Anh của từ: Kiến trúc sư
(a)
2.
Viết Tiếng Anh của từ: chứng nhận
(a)
3.
Viết Tiếng Anh của từ: năng nổ
(a)
4.
Viết Tiếng Anh của từ: người lập kế hoạch sự kiện
(a)
5.
Viết Tiếng Anh của từ: nội trợ
(a)
6.
Viết Tiếng Anh của từ: kiếm bộn tiền
(a)
7.
Viết Tiếng Anh của từ: dược sĩ
(a)
8.
Viết Tiếng Anh của từ: nghề nghiệp
(a)
9.
Viết Tiếng Anh của từ: cân nhắc
(a)
10.
Viết Tiếng Anh của từ: nhân viên tiếp tân
(a)
11.
Viết Tiếng Anh của từ: hoàn toàn gỡ bỏ
(a)
12.
Viết Tiếng Anh của từ: rời đi
(a)
13.
Viết Tiếng Anh của từ: từ bỏ
(a)
14.
Viết Tiếng Anh của từ: phục hồi sau 1 chuyện gì đấy
(a)
15.
Viết Tiếng Anh của từ: thức dậy
(a)
100 %
