Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(đề 01) từ vựng Kim Ngân (0-31) phần 1

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

phenomenon

a)

hiện tượng

b)

sự nghiện

c)

mạng XH

d)

đương đại hiện nay

2.

addiction

a)

kích hoạt

b)

giảm

c)

sự củng cố

d)

sự nghiện

3.

social media

a)

trong số

b)

mạng XH

c)

tiềm ẩn

d)

nền tảng

4.

contemporary

a)

giải phóng

b)

nghiên cứu

c)

đương đại

d)

cơ chế

5.

research

a)

nghiên cứu

b)

mô hình

c)

cá nhân

d)

tìm kiếm

6.

reveal

a)

bí mật, secret

b)

tích cực, chủ động

c)

bật mí, tiết lộ

d)

hành vi, lo lắng

7.

disturb

a)

đáng lo ngại, đáng báo động

b)

tiết lộ, cho thấy

c)

nhóm dân số, nhóm nhân khẩu học

d)

thúc đẩy, khiến

8.

pattern

a)

mô hình, xu hướng

b)

thúc đẩy, khiến

c)

quá trình cai nghiện

d)

giảm, giải phóng

9.

regarding

a)

liên quan đến, về

b)

sự phụ thuộc

c)

trên toàn thế giới

d)

chuyên gia

10.

dependency

a)

gia tăng

b)

phụ thuộc

c)

tiềm ẩn

d)

kích hoạt

11.

particularly

a)

lo lắng

b)

cơ chế

c)

không liên tục

d)

đặc biệt là

12.

among

a)

thúc đẩy

b)

điều tra

c)

nền tảng

d)

trong số

13.

demographic

a)

mô hình, xu hướng

b)

nhóm dân số, nhóm nhân khẩu học

c)

giảm, giải phóng

d)

không liên tục, gián đoạn

14.

increase

a)

gia tăng

b)

nền tảng

c)

một cách có chủ ý

d)

kích hoạt

15.

concern

a)

cơ chế

b)

đại dịch

c)

lo lắng

d)

sự củng cố

16.

prompt

a)

thúc đẩy, khiến

b)

nền tảng

c)

giải quyết

d)

chuyên gia

17.

psychology

a)

địa lý học

b)

hóa học

c)

tâm lí học

d)

nhấn mạnh

18.

worldwide

a)

điều tra

b)

sự củng cố

c)

đại dịch

d)

trên toàn thế giới

19.

investigate

a)

tiềm ẩn

b)

không liên tục

c)

kích hoạt

d)

điều tra

20.

underlying

a)

tiềm ẩn, nằm bên dưới

b)

cá nhân, tư nhân

c)

thuộc sinh học, lý học

d)

thông báo, nhấn mạnh

21.

mechanism

a)

nền tảng

b)

cơ chế

c)

kích hoạt

d)

không thể đảo ngược

22.

platform

a)

một cách có chủ ý

b)

kích hoạt

c)

nền tảng

d)

sự nghiện

23.

deliberate

a)

không liên tục

b)

một cách có chủ ý

c)

phản ứng

d)

cá nhân

24.

trigger

a)

kích hoạt

b)

giải quyết

c)

không thể đảo ngược

d)

đại dịch

25.

release

a)

yêu cầu, đòi hỏi

b)

không liên tục, gián đoạn

c)

tính cấp thiết, khẩn cấp

d)

giảm, giải phóng

26.

intermittern

a)

sự củng cố

b)

giải quyết

c)

đại dịch

d)

gián đoạn

27.

reinforcement

a)

nhấn mạnh

b)

chuyên gia

c)

sự củng cố

d)

giải quyết

28.

schedule

a)

lịch, kế hoạch

b)

phản ánh, giống với

c)

liên quan, tham gia

d)

phức tại, tinh vi

29.

mirror

a)

phản ánh, giống với

b)

mang tính cưỡng chế

c)

cấp thiết, khẩn cấp

d)

yêu cầu, đòi hỏi

30.

neurochemical

a)

thuộc hóa sinh thần kinh

b)

thuộc lịch sử

c)

thuộc chuyên môn

d)

thuộc tính sẵn có

31.

psychologist

a)

nhà cung cấp dịch cụ

b)

nhà khoa học

c)

nhà tâm lý học

d)

nhà thiên văn học