wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 lớp 8

Total questions: 27

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Sự truy cập, tiếp cận là gì?

a)

Camel

b)

Access

c)

Cattle

d)

Convenient

2.

Tiếng anh của từ: Tổ ong là gì?

a)

Densely populated

b)

Envious

c)

Beehive

d)

Camel

3.

Tiếng anh của từ: Con lạc đà là gì?

a)

Cattle

b)

Convenient

c)

Camel

d)

Explore

4.

Tiếng anh của từ: Gia súc là gì?

a)

Cattle

b)

Beehive

c)

Crowded

d)

Facility

5.

Tiếng anh của từ: Thuận tiện là gì?

a)

Convenient

b)

Envious

c)

Inconvenient

d)

Generous

6.

Tiếng anh của từ: Đông đúc là gì?

a)

Densely populated

b)

Envious

c)

Harvest

d)

Crowded

7.

Tiếng anh của từ: Đông dân là gì?

a)

Explore

b)

Densely populated

c)

Camel

d)

Access

8.

Tiếng anh của từ: Ghen tị là gì?

a)

Explore

b)

Convenient

c)

Envious

d)

Generous

9.

Tiếng anh của từ: Thú vị là gì?

a)

Exciting

b)

Hay

c)

Explore

d)

Harvest

10.

Tiếng anh của từ: Khám phá là gì?

a)

Explore

b)

Cattle

c)

Envious

d)

Crowded

11.

Cơ sở vật chất trong tiếng anh là gì?

(a)  

12.

Hào phóng trong tiếng anh là gì?

(a)  

13.

Nướng cá bằng rơm trong tiếng anh là gì?

(a)  

14.

Trưởng thành trong tiếng anh là gì?

(a)  

15.

Thu hoạch, gặt, mùa vụ trong tiếng anh là gì?

(a)  

16.

Cỏ khô trong tiếng anh là gì?

(a)  

17.

Chăn trâu trong tiếng anh là gì?

(a)  

18.

Xe trâu, bò kéo trong tiếng anh là gì?

(a)  

19.

Hiếu khách trong tiếng anh là gì?

(a)  

20.

Bất tiện trong tiếng anh là gì?

(a)  

21.

Nomadic nghĩa là gì trong tiếng việt?

(a)  

22.

Optimistic nghĩa là gì trong tiếng việt?

(a)  

23.

Paddy field nghĩa là gì trong tiếng việt?

(a)  

24.

Pole nghĩa là gì trong tiếng việt?

(a)  

25.

Rice straw nghĩa là gì trong tiếng việt?

(a)  

26.

Ripe nghĩa là gì trong tiếng việt?

(a)  

27.

Vast nghĩa là gì trong tiếng việt?

(a)