Font size
WorksheetsUnit 2 lớp 8
Total questions: 27
Worksheet time: 18mins
Tiếng anh của từ: Sự truy cập, tiếp cận là gì?
Camel
Access
Cattle
Convenient
Tiếng anh của từ: Tổ ong là gì?
Densely populated
Envious
Beehive
Camel
Tiếng anh của từ: Con lạc đà là gì?
Cattle
Convenient
Camel
Explore
Tiếng anh của từ: Gia súc là gì?
Cattle
Beehive
Crowded
Facility
Tiếng anh của từ: Thuận tiện là gì?
Convenient
Envious
Inconvenient
Generous
Tiếng anh của từ: Đông đúc là gì?
Densely populated
Envious
Harvest
Crowded
Tiếng anh của từ: Đông dân là gì?
Explore
Densely populated
Camel
Access
Tiếng anh của từ: Ghen tị là gì?
Explore
Convenient
Envious
Generous
Tiếng anh của từ: Thú vị là gì?
Exciting
Hay
Explore
Harvest
Tiếng anh của từ: Khám phá là gì?
Explore
Cattle
Envious
Crowded
Cơ sở vật chất trong tiếng anh là gì?
(a)
Hào phóng trong tiếng anh là gì?
(a)
Nướng cá bằng rơm trong tiếng anh là gì?
(a)
Trưởng thành trong tiếng anh là gì?
(a)
Thu hoạch, gặt, mùa vụ trong tiếng anh là gì?
(a)
Cỏ khô trong tiếng anh là gì?
(a)
Chăn trâu trong tiếng anh là gì?
(a)
Xe trâu, bò kéo trong tiếng anh là gì?
(a)
Hiếu khách trong tiếng anh là gì?
(a)
Bất tiện trong tiếng anh là gì?
(a)
Nomadic nghĩa là gì trong tiếng việt?
(a)
Optimistic nghĩa là gì trong tiếng việt?
(a)
Paddy field nghĩa là gì trong tiếng việt?
(a)
Pole nghĩa là gì trong tiếng việt?
(a)
Rice straw nghĩa là gì trong tiếng việt?
(a)
Ripe nghĩa là gì trong tiếng việt?
(a)
Vast nghĩa là gì trong tiếng việt?
(a)
