wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng ngữ pháp bài 1 - 2

Total questions: 6

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ khác với những từ còn lại

a)

캐나다

b)

일본

c)

나라

d)

러시아

2.

제 이름 nghĩa là gì?

a)

Tên cậu

b)

Tên tớ

c)

Của tớ

d)

Của cậu

3.

Từ nào khác với những từ còn lại

a)

누구

b)

간호사

c)

배우

d)

의사

4.

아니요. 저는 학생이에요.

Câu này nghĩa là gì?

a)

Vâng, tôi là học sinh.

b)

Không. Tôi là học sinh

c)

Kó. Tôi là học sinh.

d)

Không. Tôi không phải là học sinh

5.

Tìm từ khác với các từ còn lại

a)

여기

b)

저기

c)

거기

d)

이것

6.

Cái gì sau đây sẽ không có ở lớp học?

a)

칠판

b)

c)

옷걸이

d)

시계