wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THPT- dịch số 4

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

từ tiếng anh có nghĩa: thiên đường

P (a)  

2.

đường bờ biển

c...

(a)  

3.

cát

s (a)  

4.

khách du lịch

t...

(a)  

5.

bùn

m...

(a)  

6.

lặn với bình dưỡng khí

sn...

(a)  

7.

lặn

d (a)  

8.

ngưỡng mộ

ad...

(a)  

9.

bên cạnh

be...

(a)  

10.

hồ cá

aqu...

(a)  

11.

ngon

de...

(a)