Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

66 ngày tiếng Anh giao tiếp

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

What is your name

a)

Hỏi tên

b)

Hỏi tuổi

c)

Hỏi thăm sức khỏe

d)

Hỏi địa chỉ nhà

2.

What is your full name

a)

Hỏi tên đầy đủ

b)

Hỏi thăm sức khỏe

c)

Hỏi địa chỉ nhà

d)

Hỏi đến từ đâu

3.

How have you been lately?

a)

Hello

b)

My name is Lee

c)

I'm from the US

d)

Pretty well

4.

Could you spell your first name?

a)

Hỏi tuổi

b)

Đánh vần tên đầu tiên

c)

Hỏi thăm sức khỏe

d)

Hỏi tên đầy đủ

5.

How are you today?

a)

Hỏi tên đầy đủ

b)

Hỏi địa chỉ nhà

c)

Hỏi thăm sức khỏe

d)

Hỏi đến từ đâu

6.

What is his/her name?

a)

Hỏi tuổi của anh/cô ấy

b)

Hỏi tên của anh/cô ấy

c)

Hỏi anh/cô ấy đến từ đâu

d)

Hỏi thăm sức khỏe của anh/cô ấy

7.

How old are you?

a)

Hỏi địa chỉ nhà

b)

Hỏi thăm sức khỏe

c)

Hỏi tuổi

d)

Hỏi tên đầy đủ

8.

What is your address?

a)

Hỏi thăm sức khỏe

b)

Hỏi đến từ nước nào

c)

Hỏi tên đầy đủ

d)

Hỏi địa chỉ nhà

9.

This is a living room/dining room/bedroom/bathroom/kitchen

a)

Giới thiệu phòng trong nhà

b)

Giới thiệu tên

c)

Hỏi thăm sức khỏe

d)

Hỏi tên đầy đủ

10.

Where are you from?

a)

Hỏi đến từ đâu

b)

Hỏi tên đầy đủ

c)

Hỏi thăm sức khỏe

d)

Hỏi địa chỉ nhà