Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Let's go 2 unit 2

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

What do you have?

a)

I have a key

b)

I have a key chain

2.

What's this?

a)

It's a candy bar

b)

they're candy bars

3.

What's this?

(a)  

4.

Is this a comb?

a)

yes, it is

b)

no, it isn't

5.

I have a watch

a)
b)
c)
d)
6.

What's that? It's a (a)  

7.

"What are these?" Có nghĩa là gì?

a)

Cái gì đây?

b)

Cái gì kia?

c)

Những cái gì đây?

d)

Những cái gì kia?

8.

" Listen to music " Có nghĩa là gì?

a)

Nghe nhạc

b)

Chơi nhạc

c)

Học nhạc

d)

Làm nhạc

9.

What does She have?

a)

He has a calculator

b)

She has a calculator

c)

He have a calculator

d)

She has a computer

10.

Train pass

a)
b)
c)
d)
11.

What dose he have?

He has a (a)  

12.

"Buy a comic book" Có nghĩa là gì?

a)

Đọc 1 cuốn truyện tranh

b)

Xem 1 cuốn truyện tranh

c)

Mua 1 cuốn truyện tranh

d)

Cầm 1 cuốn truyện tranh

13.

" Take a picture " Có nghĩa là gì?

a)

Vẽ 1 bức tranh

b)

Mua 1 bức tranh

c)

Chụp 1 bức ảnh

d)

Xem 1 bức ảnh

14.

" Eat lunch " có nghĩa là gì?

a)

Làm bữa ăn trưa

b)

Ăn bữa trưa

c)

Chờ bữa trưa

15.

Lunch B...x

a)

a

b)

e

c)

o

d)

i