wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语考试-1

Total questions: 12

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa cùa từ ” 苹果“

a)

Quả Cam

b)

Quả Táo

c)

Quả Quýt

d)

Trái cây

2.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

" 我要一斤西瓜。“

Tôi muốn 1 cân ...

(a)  

3.

Phát âm nào sau đây là đúng của từ "食堂“?

a)

Sitang

b)

Sìtáng

c)

Shítáng

d)

Tang

4.

Nghĩa của câu này:"我要一共两斤橙子“

a)

Tôi muốn tổng cộng 2 cân cam.

b)

Tôi muốn 2 cân Quýt

c)

Tôi muốn tổng cộng 1 cân Cam/

5.

Nghĩa của từ "番石榴“

a)

Trái đu đủ

b)

Trái ổi

c)

Trái dừa

d)

Trái dưa hấu

6.

Từ " Rượu nho" trong tiếng trung là gì?

a)

啤酒

b)

西瓜酒

c)

葡萄酒

7.

明天我去银行。

Cấu trúc ngữ pháp đúng của câu trên?

a)

Chủ ngữ + Trạng từ(Thời gian) + Động từ + Tân ngữ

b)

Trạng từ(Thời gian) + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

c)

Chủ ngữ + Trạng từ(Thời gian) + Động từ + Tân ngữ

8.

Nguyên tắc khi nói về thời gian trong tiếng trung?

a)

Năm + ngày + tháng

b)

Ngày + Năm + Tháng

c)

Ngày + Tháng + Năm

d)

Năm + Tháng + Ngày

9.

Từ " Chủ nhật" trong tiếng trung là?

a)

星期

b)

星期二

c)

星期七

d)

星期天

10.

"Ngày mai tôi sẽ cùng với bố tôi đến ngân hàng để rút tiền"

Tiếng trung nói như thế nào?

a)

明天我去银行取钱。

b)

明天我和我爸爸不去银行去钱。

c)

明天我和我爸爸去银行取钱。

d)

今天我和我爸爸去银行取钱。

11.

Sắp xếp các từ sau theo thứ tự để có nghĩa đúng?

1.去 2. 我 3.邮局 4.寄信。

a)

2-3-1-4

b)

1-2-4-3

c)

4-1-2-3

d)

2-1-3-4

12.

现在几点了?

a)

十二点

b)

十点半

c)

十点

d)

十点十分钟。