wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8- Sinh 8 CẤU TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA XƯƠNG

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Loại khớp nào sau đây là khớp động?

a)

Khớp khuỷu tay

b)

Khớp giữa các đốt sống

c)

Khớp xương hộp sọ

d)

Khớp xương đai hông

2.

Loại khớp nào sau đây là khớp bán động?

a)

Khớp xương cột sống

b)

Khớp xương sọ

c)

Khớp khuỷu tay

d)

Khớp cổ tay

3.

Loại khớp nào sau đây là khớp bất động?

a)

Khớp xương cột sống

b)

Khớp khuỷu tay

c)

Khớp xương sọ

d)

Khớp cổ chân

4.

Khớp động có chức năng

a)

nâng đỡ và bảo vệ cơ thể

b)

đảm bảo cho cơ thể vận động dễ dàng

c)

hạn chế hoạt động của các khớp

d)

tăng khả năng đàn hồi

5.

Khớp bán động có chức năng

a)

bảo vệ

b)

đảm bảo cho cơ thể vận động dễ dàng

c)

hạn chế hoạt động của các khớp

d)

tăng khả năng đàn hồi

6.

khớp bất động có chức năng

a)

bảo vệ

b)

hạn chế cử động của các khớp

c)

đảm bảo cho cơ thể vận động dễ dàng

d)

tăng khả năng đàn hồi

7.

Xương to ra về bề ngang là nhờ

a)

các tế bào màng xương phân chia tạo ra các tế bào mới đẩy vào trong và hóa xương

b)

các mô xương cứng phân chia tạo ra những tế bào xương

c)

các mô xương xốp phân chia tạo thành các tế bào xương

d)

Các mô xương sụn phân chia tạo thành các tế bào xương

8.

Thành phần hóa học của xương gồm

a)

xương dài và xương ngắn

b)

chất cốt giao và chất vô cơ

c)

muối khoáng

d)

chất vô cơ

9.

Xương dài ra là nhờ

a)

các tế bào màng xương phân chia tạo thành các tế bào mới đẩy vào trong và hóa xương

b)

các mô xương cứng phân chia tạo thành tế bào xương

c)

Các mô xương xốp phân chia tạo thành các tế bào xương

d)

sự phân chia của tế bào lớp sụn tăng trưởng

10.

Chất khoáng có chức năng:

a)

làm cho xương bền chắc

b)

làm cho xương mềm dẻo

c)

làm cho xương to ra

d)

làm cho xương dài ra

11.

Chất cốt giao (hữu cơ) có chức năng gì?

a)

làm cho xương bền chắc

b)

làm cho xương mềm dẻo

c)

làm cho xương to ra

d)

Làm cho xương dài ra

12.

Xương dài nhất trong cơ thể

a)

xương sống

b)

xương đùi

c)

xương cánh tay

d)

xương sườn

13.

Con người là một trong những đại diện của

a)

Lớp chim

b)

Lớp thú

c)

Lớp bò sát

d)

Lớp khỉ

14.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò cốt lõi, giúp con người bớt lệ thuộc vào tự nhiên?

a)

Dáng đứng thẳng

b)

Đi bằng hai chân

c)

Bộ não phát triển

d)

Lao động

15.

Ở người, khoang ngực và khoang bụng ngăn cách bởi cơ quan nào?

a)

cơ hoành

b)

phổi

c)

dạ dày

d)

xương sườn

16.

Trong cơ thể , loại tế bào nào có kích thước dài nhất?

a)

tế bào cơ

b)

tế bào thần kinh

c)

tế bào xương

d)

tế bào da

17.

Nơ ron là tên gọi khác của

a)

tế bào xương

b)

tế bào da

c)

tế bào thần kinh

d)

tế bào cơ

18.

Trong cơ thể người, loại mô nào có chức năng nâng đỡ và liên kết các cơ quan?

a)

Mô liên kết

b)

Mô cơ

c)

Mô biểu bì

d)

Mô thần kinh

19.

Loại xương nào không tham gia cấu tạo nên lồng ngực?

a)

Xương sườn

b)

Xương ức

c)

Xương cột sống

d)

Xương đòn

20.

Loại xương nào được xếp vào xương dài?

a)

xương sọ

b)

Xương cánh tay

c)

Xương cột sống

d)

Xương đai hông