wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3: Các quốc gia cổ đại phương Đông

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Các quốc gia cổ đại phương Đông ra đời ở khu vực nào?

a)

Trên núi cao

b)

Lưu vực các con sông

c)

Cao nguyên

d)

Vùng trung du

2.

Ngành kinh tế chính của các quốc gia cổ đại phương Đông là ngành nào?

a)

Nông nghiệp.

b)

Chăn nuôi.

c)

Thủ công nghiệp.

d)

Thương nghiệp.

3.

Ở phương Đông cổ đại, những tù binh và thành viên công xã bị mắc nợ không trả được hoặc bị phạm tội, họ trở thành

a)

tù binh.

b)

nông nô.

c)

nô lệ.

d)

nông dân công xã.

4.

Xã hội cổ đại phương Đông có những tầng lớp nào?

a)

Chủ nô - nô lệ.

b)

Quý tộc - nông dân công xã - nô lệ.

c)

Chủ nô - nông dân công xã - nô lệ.

d)

Quý tộc - chủ nô - nông dân công xã - nô lệ.

5.

Công trình nào là nơi chôn cất các pharaon?

a)

Vườn treo Ba-bi-lon.

b)

Vạn lí trường thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Tất cả các công trình trên.

6.

Đơn vị kinh tế chủ yếu ở các quốc gia cổ đại phương Đông là

a)

lãnh địa

b)

công xã

c)

làng

d)

làng

7.

Sáng tạo ra chữ số: số 1 đến 9 và số 0 là thành tựu của của dân nào?

a)

Ai Cập

b)

Rô-ma

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

8.

Các quốc gia cổ đại phương Đông được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng thiên niên kỉ IV - III TCN

b)

khoảng 3000 năm TCN

c)

cách đây khoảng 4000 năm

d)

cách đây khoảng 3000 năm

9.

Công việc nào đã khiến cư dân ở phương Đông có quan hệ gắn bó với nhau trong tổ chức công xã?

a)

Trồng lúa nước

b)

Trị thủy

c)

Chăn nuôi

d)

Làm nghề thủ công

10.

Nguyên liệu được dùng để viết của người Ai Cập là

a)

da dê.

b)

đất sét nung.

c)

giấy papyrut.

d)

thẻ tre

11.

Quốc gia nào được hình thành sớm nhất?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

12.

Lực lượng sản xuất chính trong xã hội cổ đại phương Đông là

a)

nông dân công xã

b)

thợ thủ công

c)

nô lệ

d)

thương nhân

13.

Đứng đầu giai cấp thống trị ở các quốc gia cổ đại phương Đông là

a)

Vua chuyên chế

b)

Tầng lớp tăng lữ

c)

Pha-ra-ông

d)

Thiên tử

14.

Bộ phận đông đảo nhất trong xã hội cổ đại phương Đông là

a)

nông dân công xã.

b)

nô lệ.

c)

quý tộc.

d)

tăng lữ.

15.

Bộ máy hành chính giúp việc cho vua ở các quốc gia cổ đại phương Đông gồm

a)

nông dân công xã và quý tộc.

b)

các tầng lớp trong xã hội.

c)

toàn quý tộc.

d)

toàn tăng lữ.

16.

Vua Ai Cập cổ đại được gọi là

a)

Pha-ra-ong

b)

En-xi

c)

Thiên tử

d)

Ham-mu-ra-bi

17.

Hãy cho biết hình ảnh dưới đây đang diễn tả hoạt động gì của người cổ đại?

a)

Chăn nuôi gia súc

b)

Thuần hóa động vật

c)

Du mục

d)

Buôn bán

18.

Điều kiện tự nhiên và phương thức gắn bó cư dân cổ đại phương Đông trong công việc

a)

Khai phá đất đai, trị thủy

b)

Chăn nuôi đại gia súc

c)

Buôn bán đường biển

d)

Sản xuất thủ công nghiệp

19.

Ý nghĩa của Lưỡng Hà là quốc gia nằm giữa hai con sông là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Tầng lớp nào sau đây không thuộc giai cấp thống trị ở xã hội cổ đại phương Đông?

a)

Vua chuyên chế

b)

Quan lại

c)

Chủ nô

d)

Qúy tộc

21.

Điều kiện tự nhiên nào không phải là cơ sở hình thành của các quốc gia cổ đại phương Đông?

a)

Đất phù sa ven sông màu mỡ, mềm xốp, rất dễ canh tác.

b)

Lượng mưa phân bố đều đặn theo mùa.

c)

Khí hậu nóng ẩm, phù hợp cho việc gieo trồng.

d)

Vùng ven biển, có nhiều vũng, vịnh sâu và kín gió.

22.

"... là tặng phẩm của sông Nile." Từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Lưỡng Hà

d)

Trung Quốc

23.

Điều kiện tự nhiên thuận lợi của các Quốc gia cổ đại Phương Đông là gì?

a)

Có các con sông lớn

b)

Đất đai màu mỡ dễ canh tác

c)

Nhiều tài nguyên thiên nhiên

d)

Khí hậu ấm nóng

24.

Tính chất kinh tế của các cư dân cổ đại phương Đông được thể hiện như thế nào?

a)

Khép kín

b)

Tự cung tự cấp

c)

Thương nghiệp

d)

Tự túc

25.

Các quốc gia cổ đại phương Đông nào được coi là cái nôi của văn minh nhân loại?

a)

Rôma, Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Quốc

b)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Trung Quốc, Ấn Độ

c)

Hy Lạp, Trung Quốc, Ấn Độ, Ai Cập

d)

Châu Mĩ la tinh, Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ

26.

Đất đai ở khu vực các quốc gia cổ đại phương Đông ra đời có đặc điểm như thế nào?

a)

đất phù sa. màu mở, tơi xốp.

b)

đất khô và rắn

c)

đất canh tác sỏi đá

d)

đất mặn

27.

Khi xã hội nguyên thủy tan rã, người phương Đông thường quần tụ ở đâu để sinh sống?

a)

Vùng rừng núi

b)

Vùng trung du

c)

Các con sông lớn

d)

Vùng sa mạc

28.

Tại sao các quốc gia cổ đại phương Đông sớm hình thành và phát triển ở lưu vực các dòng sông lớn?

a)

Đây vốn là địa bàn sinh sống của người nguyên thuỷ

b)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi, đất đai màu mỡ, dễ canh tác, tạo điều kiện cho sản xuất phát triển

c)

Cư dân ở đây sớm chế tạo ra công cụ bằng kim loại

d)

Có khí hậu nóng ẩm, phù hợp cho gieo trồng

29.

Công cụ sản xuất ban đầu của cư dân cổ đại phương Đông là gì?

a)

Đồ đá

b)

Đồ đồng

c)

Đồ sắt

d)

Đồng thau, đồ đá, tre, gỗ

30.

Cơ sở chủ yếu dẫn đến sự ra đời của nhà nước là gì?

a)

do nền kinh tế phát triển dẫn đến sự phân hoá xã hội

b)

do xuất hiện giàu nghèo dẫn tới sự phân hoá

c)

do có sự xuất hiện của kim loại

d)

do xã hội có sự xuất hiện của vua vầ quý tộc