wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cô Thuỷ tiếng Nhật- test âm ghép, âm ghép biến âm

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cách đọc chữ: ぎゅ

a)

kyu

b)

kya

c)

gya

d)

gyu

2.

Cách đọc chữ: ぎゃ

a)

gyu

b)

gya

c)

kyu

d)

kya

3.

Cách đọc chữ: ぎょ

a)

gya

b)

gyu

c)

gyo

d)

kyo

4.

Cách đọc chữ: じゃ

a)

sha

b)

ja

c)

shu

d)

ju

5.

Cách đọc chữ:じゅ

a)

ja

b)

ju

c)

jo

d)

shu

6.

Cách đọc chữ: じょ

a)

jo

b)

ja

c)

ju

d)

shu

7.

Cách đọc chữ: びゃ

a)

hya

b)

bya

c)

pya

8.

Cách đọc chữ:びょ

a)

byo

b)

bya

c)

byu

9.

Cách đọc chữ: ぴゃ

a)

pya

b)

pyu

c)

pyo

10.

Cách đọc chữ: ぴょ

a)

byo

b)

byu

c)

pyo

d)

pya

11.

Cách đọc chữ: きゃ

a)

kya

b)

kyu

c)

kyou

12.

Cách đọc chữ: きゅ

a)

kyu

b)

kya

c)

kyo

13.

Cách đọc chữ: きょ

a)

kya·

b)

kyu

c)

kyo

14.

Cách đọc chữ: しゃ

a)

sha

b)

shu

c)

sho

15.

Cách đọc chữ: しゅ

a)

sha

b)

shu

c)

sho

16.

Cách đọc chữ:しょ

a)

sha

b)

shu

c)

sho

17.

Cách đọc chữ: ひゃ

a)

hya

b)

hyu

c)

hyo

18.

Cách đọc chữ:ひょ·

a)

hya

b)

hyu

c)

hyo

19.

Cách đọc chữ: びょういん

a)

hyouin

b)

byouin

c)

byauin

d)

pyouin

20.

Cách đọc chữ: ぎゅうにゅう

a)

gyuunyuu

b)

kyuunyuu

c)

shuunyuu

d)

gyounyuu