WorksheetsE9.U2. City Life - Adjectives
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
affordable /əˈfɔː.də.bəl/
(giá) phải chăng
đắt đỏ
ancient /ˈeɪn.ʃənt/
thuộc về lịch sử
cổ đại, cổ kính
breathtaking /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/
đẹp đến ngộp thở
đẹp hùng vĩ
convenient /kənˈviː.ni.ənt/
thoải mái
thuận tiện
costly /ˈkɒst.li/
giá hợp lý
đắt đỏ
cosmopolitan /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/
đa văn hóa, chủng tộc
thuộc về đô thị
densely-populated /ˈdensli ˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/
thưa dân
đông dân
easy-going
dễ tính
dễ làm
fabulous /ˈfæb.jə.ləs/
kinh khủng
tuyệt vời
fantastic /fænˈtæs.tɪk/
hợp lý
tuyệt vời
livable /ˈlɪv.ə.bəl/
đáng sống
không thể sinh sống được
luxurious /lʌɡˈʒʊə.ri.əs/
xa xỉ, sang chảnh
bình dân
metropolitan /ˌmet.rəˈpɒl.ɪ.tən/
đa chủng tộc, văn hóa
thuộc về đô thị
populous /ˈpɒp.jə.ləs/
đông dân
thưa dân
picturesque /ˌpɪk.tʃərˈesk/
đẹp ngộp thở
đẹp như tranh
reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý
cạnh tranh
sparsely-populated /ˈspɑːs.li ˈpɒp.jə.leɪ.tɪd/
đông dân
thưa dân
spectacular /spekˈtæk.jə.lə/
bát ngát
hùng vĩ
historic
cổ kính
thuộc về lịch sử
historical
cổ kính
thuộc về lịch sử
