wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiêu chuẩn vàng

Total questions: 40

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu chuẩn vàng là gì?

a)

Là thuộc tính mong đợi NHIỀU NHẤT và TỐT NHẤT của một sản phẩm mà khách hàng của chúng ta chấp nhận ở mức ÍT NHẤT

b)

Là thuộc tính mong đợi NHIỀU NHẤT và TỐT NHẤT của một sản phẩm mà khách hàng của chúng ta chấp nhận ở mức CAO NHẤT

c)

Là thuộc tính mong đợi ÍT NHẤT và CHẤP NHẬN ĐƯỢC của một sản phẩm mà khách hàng của chúng ta chấp nhận ở mức THẤP NHẤT

d)

Là thuộc tính mong đợi ÍT NHẤT và CHẤP NHẬN ĐƯỢC của một sản phẩm mà khách hàng của chúng ta chấp nhận ở mức CAO NHẤT

2.

Nhất quán trong tiêu chuẩn vàng là gì?

a)

Khách hàng của chúng ta nhận được sản phẩm với các thuộc tính TIÊU CHUẨN VÀNG mọi lúc tại các cửa hàng khách hàng thường xuyên ghé thăm

b)

Khách hàng của chúng ta nhận được sản phẩm với các thuộc tính TIÊU CHUẨN VÀNG mọi lúc tại các cửa hàng đông khách

c)

Khách hàng của chúng ta nhận được sản phẩm với các thuộc tính TIÊU CHUẨN VÀNG mọi lúc và ở bất kỳ cửa hàng nào mà họ ghé thăm

d)

Khách hàng của chúng ta nhận được sản phẩm với các thuộc tính TIÊU CHUẨN VÀNG mọi lúc tại các cửa hàng sales thấp

3.

Sản phẩm Flagship là gì?

a)

Là sản phẩm khách hàng nghĩ đến đầu tiên khi họ muốn đến Jollibee

b)

Là các sản phẩm khách hàng muốn thưởng thức tại Jollibee

c)

Là các sản phẩm được khách hàng yêu thích tại Jollibee

d)

Là các sản phẩm nằm trong chương trình khuyến mãi tại Jollibee

4.

Đâu là sản phẩm Flagship tại Jollibee?

a)

Chickenjoy và Spicy Chickenjoy

b)

Chickenjoy và Chilli Chickenjoy

c)

Spaghetti và Chilli Chickenjoy

d)

Spaghetti và Chickenjoy

5.

Nhiệt độ phục vụ của sản phẩm Chickenjoy là bao nhiêu?

a)

Ít nhất 135 0F

b)

Ít nhất 140 0F

c)

Ít nhất 160 0F

d)

Ít nhất 180 0F

6.

Đâu KHÔNG phải là tiêu chuẩn vàng về kết cấu của CHICKENJOY?

a)

Da giòn rụm

b)

Đạt đủ trọng lượng

c)

Thịt mọng nước và mềm

d)

Không dính, dai hoặc có xơ

7.

Tiêu chuẩn vàng của lớp bột Chickenjoy sau khi chiên là?

a)

Bột: da vàng nhạt đến vàng

b)

Bột: da vàng đến vàng đậm

c)

Bột: da vàng nhạt đến vàng nâu

d)

Bột: da vàng nâu đến vàng đậm

8.

Đâu là cách đúng để kiểm tra nhiệt độ gà?

a)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần dày nhất của miếng gà, đợi 15s hoặc đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ cuối cùng

b)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần dày nhất của miếng gà, đợi 12s hoặc đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ cuối cùng

c)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần giữa da và thịt gà, đợi 15s hoặc đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ cuối cùng

d)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần giữa da và thịt gà, đợi 12s hoặc đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ cuối cùng

9.

Hạn sử dụng của Chickenjoy là bao lâu?

a)

DT + 2 months

b)

DP + 2 months

c)

DT + 4 months

d)

DP + 4 months

10.

Hạn sử dụng của bột chiên gà là bao lâu?

a)

DT + 2 months

b)

DP + 2 months

c)

DT + 4 months

d)

DP + 4 months

11.

Hạn sử dụng của dầu chiên gà Satellite là bao lâu?

a)

DT + 12 months

b)

DP + 12 months

c)

DT + 24 months

d)

DP + 24 months

12.

Thời gian làm nóng của máy chiên gà và foodwarmer là bao lâu?

a)

20 phút

b)

30 phút

c)

40 phút

d)

50 phút

13.

Trọng lượng gà MÁ ĐÙI trước khi chiên là bao nhiêu?

a)

105-155g

b)

120-170g

c)

120-190g

d)

120-180g

14.

Đâu KHÔNG phải là dấu hiệu cần thay nước nhúng gà?

a)

Nước nhúng gà chuyển sang màu đục với các lớp mỡ nổi lên trên

b)

Nước nhúng gà quá nhiều khiến nước bị tràn ra mỗi khi nhúng gà

c)

Mực nước thấp không đủ 3,6l , các miếng gà nổi lên trên

d)

Tối đa 1 giờ bảo quản

15.

Nhiệt độ của gà trong suốt quá trình trộn bột là bao nhiêu?

a)

35-400F

b)

35-450F

c)

40-450F

d)

40-500F

16.

Bao lâu sau khi thả gà vào máy chiên thì chúng ta cần đảo gà?

a)

20 giây

b)

30 giây

c)

45 giây

d)

1 phút

17.

Tại sao sau khi hết thời gian chiên, không được để gà trên dầu quá 30 giây?

a)

Để tránh gà bị sũng dầu

b)

Để tránh gà bị sũng nước

c)

Để tránh gà bị sậm màu

d)

Để tránh gà bị mặn

18.

Đâu KHÔNG phải là cách xếp gà đúng sau khi chiên?

a)

Xếp mẻ mới riêng, mẻ cũ riêng

b)

Không ném các miếng gà để tránh phần da bị bể

c)

Xếp gà với mặt da hướng lên trên

d)

Xếp chồng các miếng gà lên nhau để tối ưu sức chứa của foodwarmer

19.

Đâu là tiêu chuẩn vàng về kết cấu của sợi mỳ ý?

a)

Mềm nhưng cứng khi cắn, mịn

b)

Mềm nhưng chắc khi cắn, mịn

c)

Mềm nhưng dai khi cắn, mịn

d)

Mềm nhưng dẻo khi cắn, mịn

20.

Đâu là cách đúng để kiểm tra nhiệt độ mỳ ý?

a)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần giữa sốt và mỳ, đợi khoảng 15 giây hoặc đợi đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ

b)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần sốt, đợi khoảng 15 giây hoặc đợi đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ

c)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần mỳ, đợi khoảng 15 giây hoặc đợi đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ

d)

Cắm cây đo nhiệt độ vào phần giữa sốt và mỳ, đợi khoảng 12 giây hoặc đợi đến khi nhiệt độ ổn định trước khi ghi nhận nhiệt độ

21.

Hạn sử dụng của sốt mỳ ý là bao lâu?

a)

DT + 2 months

b)

DP + 2 months

c)

DT + 4 months

d)

DP + 4 months

22.

Hạn sử dụng của mỳ ý là bao lâu?

a)

DT + 2 years

b)

DP + 2 years

c)

DT + 3 years

d)

DP + 3 years

23.

Lượng nước và muối tương ứng để nấu 1/2, 1, 2, 3 pack mỳ ý là bao nhiêu?

a)

2,6,3,8 lít nước, 1/2, 1,2,3 muỗng muối

b)

2,3,6,8 lít nước 1/2, 1, 2, 3 muỗng muối

c)

2,6,3,9 lít nước, 1/2, 1,2,3 muỗng muối

d)

2,3,6,9 lít nước, 1/2, 1,2,3 muỗng muối

24.

Nếu nấu quá ít nước, sợi mỳ sẽ gặp tình trạng gì?

a)

Sợi mỳ quá mềm

b)

Sợi mỳ sống

c)

Bên ngoài sợi mỳ chín nhưng bên trong còn sống

d)

Sợi mỳ bị nở

25.

Nếu nấu quá nhiều nước thì sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Thời gian đun nước lâu và kết cấu sợi mỳ bị mềm

b)

Sợi mỳ sống

c)

Bên ngoài sợi mỳ chín nhưng bên trong còn sống

d)

Sợi mỳ bị nở

26.

Thời gian nấu mỳ được bắt đầu tính từ khi nào?

a)

Sau khi thả sợi mỳ cuối cùng vào

b)

Sau khi nước sôi

c)

Sau khi cho muối

d)

Sau khi khấy mỳ

27.

Trong thời gian nấu mỳ chúng ta khuấy mỳ khoảng bao nhiêu lần?

a)

2-3 lần

b)

4-5 lần

c)

3-4 lần

d)

4-6 lần

28.

Khi kiểm tra lõi mỳ, đâu là dấu hiệu cho thấy mỳ đã chín?

a)

Một dấu chấm rất nhỏ màu cam tại trung tâm sợi mỳ

b)

Một dấu chấm rất nhỏ màu trắng ở trung tâm sợi mỳ

c)

Một dấu chấm rất nhỏ màu vàng ở trung tâm sợi mỳ

d)

Một dấu chấm rất nhỏ màu vàng đậm ở trung tâm sợi mỳ

29.

Thời gian bảo quản sốt mỳ trên bain-marie là bao lâu?

a)

30 phút

b)

2 tiếng

c)

3 tiếng

d)

4 tiếng

30.

Phô mai bào bảo quản trên nước đá tại bộ phận pantry được bao nhiêu tiếng?

a)

2 tiếng

b)

3 tiếng

c)

4 tiếng

d)

6 tiếng

31.

Trọng lượng mỳ tiêu chuẩn đối phần mỳ ý NHỎ là bao nhiêu?

a)

190+-10g

b)

110+-10g

c)

190g

d)

110g

32.

Trọng lượng mỳ tiêu chuẩn đối phần mỳ ý LỚN là bao nhiêu?

a)

190+-10g

b)

110+-10g

c)

165+-10g

d)

245+-10g

33.

Thời gian nhúng mì và để ráo mỳ lần lượt là bao nhiêu?

a)

Nhúng 1-2 giây, để ráo 10 giây

b)

Nhúng 1-2 giây, để ráo 5 giây

c)

Nhúng 5 giây, để ráo 10 giây

d)

Nhúng 3-5 giây, để ráo 10 giây

34.

Lượng sốt mỳ cho một phần mỳ ý NHỎ là bao nhiêu và gồm có gì?

a)

1 muỗng sốt ngang mặt 95+-5g sốt, 4-5 miếng xúc xích

b)

1 muỗng sốt ngang mặt 95+-5g sốt, 4-6 miếng xúc xích

c)

1 muỗng sốt ngang mặt 95+-5g sốt, 6-8 miếng xúc xích

d)

1 muỗng rưỡi sốt ngang mặt 95+-5g sốt, 4-6 miếng xúc xích

35.

Lượng sốt mỳ cho một phần mỳ ý LỚN là bao nhiêu và gồm có gì?

a)

1 muỗng rưỡi sốt ngang mặt 145+-5g sốt, 4-6 miếng xúc xích

b)

1 muỗng rưỡi sốt ngang mặt 95+-5g sốt, 6-8 miếng xúc xích

c)

1 muỗng sốt ngang mặt 145+-5g sốt, 6-8 miếng xúc xích

d)

1 muỗng rưỡi sốt ngang mặt 145+-5g sốt, 6-8 miếng xúc xích

36.

Định lượng phô mai bào cho một phần mỳ ý NHỎ là bao nhiêu?

a)

1 muỗng rưỡi ngang mặt 8-10g cheese

b)

1 muỗng ngang mặt 8-10g cheese

c)

1 muỗng rưỡi ngang mặt 12-14g cheese

d)

1 muỗng ngang mặt 12-14g cheese

37.

Định lượng phô mai bào cho một phần mỳ ý lớn là bao nhiêu?

a)

1 muỗng rưỡi ngang mặt 8-10g cheese

b)

1 muỗng ngang mặt 8-10g cheese

c)

1 muỗng ngang mặt 12-14g cheese

d)

1 muỗng rưỡi ngang mặt 12-14g cheese

38.

Trọng lượng phần mỳ ý NHỎ sau khi hoàn thành là bao nhiêu?

a)

212-230g

b)

213-230g

c)

322-339g

d)

332-339g

39.

Trọng lượng phần mỳ ý LỚN sau khi hoàn thành là bao nhiêu?

a)

212-230g

b)

213-230g

c)

332-339g

d)

322-339g

40.

Nhiệt độ phục vụ của mỳ ý là bao nhiêu?

a)

Ít nhất 135 0F

b)

Ít nhất 140 0F

c)

Ít nhất 160 0F

d)

Ít nhất 180 0F