wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Phiên dịch tiếng Trung

Total questions: 26

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Ngày sách Việt Nam

(a)  

2.

Điền từ thích hợp vào ô trống: 。。。越南图书日

a)

相应

b)

应向

c)

响应

d)

相映

3.

Hoạt động thường niên

(a)  

4.

Đồng Nai

a)

同耐

b)

同柰

c)

同萘

d)

同奈

5.

Tỉnh Đồng Nai

(a)  

6.

一系列活动

a)

Một vài hoạt động

b)

Chuỗi các hoạt động

c)

Rất nhiều hoạt động

d)

Hàng loạt hoạt động

7.

。。。介绍,。。。图书的。。。

Thứ tự điền vào ô trống là?

a)

旨在向;精神价值;推广

b)

推广;旨在向;精神价值

c)

旨在向;推荐;精神价值

d)

旨在向;推广;精神价值

8.

Phát triển văn hóa đọc

a)

弘扬阅读文化

b)

发展阅读文化

c)

开展阅读文化

d)

发扬阅读文化

9.

由 A 与 B。。。的活动

Cụm từ cần điền vào ô trống là?

(a)  

10.

Nuôi dưỡng ; thói quen đọc sách

a)

培育;读书习惯

b)

培植;念书习惯

c)

扶植;看书习惯

d)

培养;读书习惯

11.

Đọc sách là hoạt động không thể thiếu

(a)  

12.

Điền vào ô trống:享受阅读的。。。

a)

兴趣

b)

乐趣

c)

快乐

d)

趣味

13.

。。。各种各样的。。。和。。。宣传。。。

Thứ tự điền vào ô trống là?

a)

举办;庆祝;活动;图书

b)

举办;图书;庆祝;活动

c)

庆祝;活动;庆祝;图书

d)

举办;庆祝;图书;活动

14.

“Tổ chức các hoạt động ......, mừng ngày sách”

Nghĩa tiếng Trung của từ cần điền vào ô trống là?

a)

分享

b)

宣传

c)

享受

d)

宣扬

15.

"为。。。提供平台"是什么意思?

a)

Tạo không gian

b)

Cung cấp nền tảng

c)

Tạo sân chơi

d)

Cung cấp không gian

16.

阅读。。。分享

Từ cần điền vào ô trống là?

a)

经验

b)

方法

c)

方式

d)

经历

17.

"日益淡化"的拼音是?

a)

ri1yi4 dan4hua1

b)

ri4yi4 dan1hua4

c)

ri4yi1 dan4hua1

d)

ri4yi4 dan4hua4

18.

Ngày càng mờ nhạt

(a)  

19.

Giới thiệu, quảng bá

a)

绍介;推广

b)

介绍;扩张

c)

推荐;扩大

d)

介绍;推广

20.

Sách ươm mầm ước mơ

a)

图书培养梦想

b)

图书承载梦想

c)

图书保护梦想

d)

图书保育梦想

21.

Gian hàng

(a)  

22.

展示;展区

Nghĩa lần lượt là?

a)

Thể hiện; Khu triển lãm

b)

Phô diễn; Khu phát triển

c)

Trình bày; Khu phát triển

d)

Trưng bày; Khu triển lãm

23.

”精神价值“的拼音是?

a)

jing4shen2 jia4zhi2

b)

jing1shen2 jia1zhi2

c)

jing1shen2 jia4zhi4

d)

jing1shen2 jia4zhi2

24.

Phối hợp tổ chức

(a)  

25.

“庆祝;宣传” 的拼音是?

a)

qìngzhù;xuānchuán

b)

qīngzhù;xuánchuán

c)

qīngzhū;xuānchuán

d)

qìngzhù;xuānchuàn

26.

Công nghệ 4.0

a)

4.0技术

b)

技术4.0

c)

工业4.0

d)

4.0工艺