Worksheetstiếng việt
Total questions: 24
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
a)
sách
b)
vở
2.
a)
xe đạp
b)
ô tô
3.
a)
mẹ Oanh
b)
ba Hải
4.
Vocabulary: This is an animals long nose.
a)
voi
b)
gà
c)
cua
d)
cọ
5.
a)
lá
b)
cò
c)
cá
d)
bò
6.
a)
vở
b)
hổ
c)
sư tử
d)
ba ba
7.
a)
gà
b)
bò
c)
cá
d)
voi
8.
a)
vịt
b)
gà
c)
cá
d)
ba ba
9.
Crocodile live in water. They eat leaves.
a)
cá sấu
b)
lá cờ
10.
a)
hà mã
b)
voi
11.
năm
a)
1
b)
5
c)
7
d)
8
12.
hai
a)
3
b)
5
c)
2
d)
4
13.
một
a)
1
b)
4
c)
0
d)
10
14.
sáu
a)
7
b)
6
c)
8
d)
3
15.
bốn
a)
0
b)
7
c)
4
d)
2
16.
a)
tám
b)
ba
c)
sáu
17.
a)
dâu
b)
cam
c)
cua
d)
bố
18.
a)
đào
b)
mỏ
c)
bọ
d)
cáo
19.
a)
ba ba
b)
cỏ
c)
dứa
d)
ca
20.
a)
xoài
b)
cá
c)
bò
21.
a)
bé
b)
cỏ
c)
ổi
22.
a)
cam
b)
táo
c)
ổi
d)
dưa
23.
a)
xoài
b)
táo
c)
mít
24.
a)
cà chua
b)
dưa hấu
100 %
