wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6

Total questions: 46

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

quan hệ

(a)  

2.

phát triển

(a)  

3.

toàn diện

(a)  

4.

thực chất

(a)  

5.

nhiều lĩnh vực

(a)  

6.

duy trì

(a)  

7.

xây dựng



(a)  

8.

lao động

(a)  

9.

y tế

(a)  

10.

du lịch

(a)  

11.

chuyến thăm

(a)  

12.

tiếp xúc

(a)  

13.

giao lưu địa phương

(a)  

14.

lãnh đạo cấp cao

(a)  

15.

giao lưu nhân dân

(a)  

16.

góp phần

(a)  

17.

tiến triển

(a)  

18.

nâng cao

(a)  

19.

sự tin cậy

(a)  

20.

lợi ích

(a)  

21.

chiến lược

(a)  

22.

Hợp tác kinh tế

(a)  

23.

tương đồng

(a)  

24.

thương mại

(a)  

25.

有利な条件(ゆうりなじょうけん)

(a)  

26.

投資

a)

đầu tư

b)

とうし

c)

どうし

27.

làm sâu sắc

(a)  

28.

絶えず

a)

không ngừng

b)

たえず

c)

まえず

d)

かえず

29.

戦略的なパートナー

(a)  

30.

強化

(a)  

31.

đẩy mạnh

(a)  

32.

kết nối

(a)  

33.

thúc đẩy

(a)  

34.

安全保障・国防

a)

あんぜんほしょう・こくぼ

b)

quốc phòng-an ninh

c)

あんぜんぼしょう・こくほ

d)

あんぜんぼしょう・こくぼ

35.

khoa học - công nghệ

(a)  

36.

giáo dục - đào tạo

(a)  

37.

hiểu biết lẫn nhau

a)

相互理解

b)

そうごりかい

c)

お互い理解

d)

おたがいりかい

38.

伝統的な文化

(a)  

39.

ứng phó

(a)  

40.

đánh giá

(a)  

41.

biển đổi khí hậu

(a)  

42.

kênh hợp tác

a)

協力の手段

b)

協力のチャンネル

c)

きょうりょくのしゅだん

d)

きょうりょくのしゅうだん

43.

trong thời gian qua

a)

このごろ

b)

最近

c)

この数年

d)

現在

44.

且つ (かつ)

(a)  

45.

trong, ở (lĩnh vực, ...)

a)

における+N

b)

において

c)

d)

46.

Hai bên

a)

両方

b)

双方

c)

両側