wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH - XÂY DƯNG - BUỔI 3

Total questions: 41

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
ヘルメット
a)
Mũ bảo hộ
b)
Bỏ qua / Làm ngơ
c)
Bị thương
d)
Xảy ra tai nạn
2.
安全靴
a)
Giày bảo hộ
b)
Mũ bảo hộ
c)
Bỏ qua / Làm ngơ
d)
Bị thương
3.
手袋
a)
Găng tay
b)
Giày bảo hộ
c)
Mũ bảo hộ
d)
Bỏ qua / Làm ngơ
4.
安全帯
a)
Dây an toàn
b)
Găng tay
c)
Giày bảo hộ
d)
Mũ bảo hộ
5.
保護メガネ
a)
Kính bảo hộ
b)
Dây an toàn
c)
Găng tay
d)
Giày bảo hộ
6.
防塵マスク
a)
Khẩu trang chống bụi
b)
Kính bảo hộ
c)
Dây an toàn
d)
Găng tay
7.
耳栓
a)
Bịt tai
b)
Khẩu trang chống bụi
c)
Kính bảo hộ
d)
Dây an toàn
8.
作業服
a)
Đồng phục công trường
b)
Bịt tai
c)
Khẩu trang chống bụi
d)
Kính bảo hộ
9.
反射ベスト
a)
Áo phản quang
b)
Đồng phục công trường
c)
Bịt tai
d)
Khẩu trang chống bụi
10.
フェイスシールド付きヘルメット
a)
Mũ bảo hộ có tấm chắn mặt
b)
Áo phản quang
c)
Đồng phục công trường
d)
Bịt tai
11.
火気厳禁
a)
Cấm lửa – Không được đốt lửa
b)
Mũ bảo hộ có tấm chắn mặt
c)
Áo phản quang
d)
Đồng phục công trường
12.
安全第一
a)
An toàn là trên hết
b)
Cấm lửa – Không được đốt lửa
c)
Mũ bảo hộ có tấm chắn mặt
d)
Áo phản quang
13.
注意
a)
Chú ý – Cảnh giác
b)
An toàn là trên hết
c)
Cấm lửa – Không được đốt lửa
d)
Mũ bảo hộ có tấm chắn mặt
14.
使用禁止
a)
Cấm sử dụng
b)
Chú ý – Cảnh giác
c)
An toàn là trên hết
d)
Cấm lửa – Không được đốt lửa
15.
指示
a)
Chỉ thị – Tuân theo hướng dẫn
b)
Cấm sử dụng
c)
Chú ý – Cảnh giác
d)
An toàn là trên hết
16.
立入禁止
a)
Cấm vào – Không được vào khu vực
b)
Chỉ thị – Tuân theo hướng dẫn
c)
Cấm sử dụng
d)
Chú ý – Cảnh giác
17.
危ない!
a)
Nguy hiểm!
b)
Cấm vào – Không được vào khu vực
c)
Chỉ thị – Tuân theo hướng dẫn
d)
Cấm sử dụng
18.
気をつけてください
a)
Hãy cẩn thận!
b)
Nguy hiểm!
c)
Cấm vào – Không được vào khu vực
d)
Chỉ thị – Tuân theo hướng dẫn
19.
止まってください
a)
Hãy dừng lại!
b)
Hãy cẩn thận!
c)
Nguy hiểm!
d)
Cấm vào – Không được vào khu vực
20.
ヘルメットをかぶってください
a)
Hãy đội mũ bảo hộ
b)
Hãy dừng lại!
c)
Hãy cẩn thận!
d)
Nguy hiểm!
21.
作業中です
a)
Đang thi công
b)
Hãy đội mũ bảo hộ
c)
Hãy dừng lại!
d)
Hãy cẩn thận!
22.
入ってはいけません
a)
Không được vào
b)
Đang thi công
c)
Hãy đội mũ bảo hộ
d)
Hãy dừng lại!
23.
使用禁止
a)
Cấm sử dụng
b)
Không được vào
c)
Đang thi công
d)
Hãy đội mũ bảo hộ
24.
触らないでください
a)
Không được chạm vào
b)
Cấm sử dụng
c)
Không được vào
d)
Đang thi công
25.
見てください
a)
Hãy nhìn
b)
Không được chạm vào
c)
Cấm sử dụng
d)
Không được vào
26.
怪我をしました
a)
Tôi bị thương rồi
b)
Hãy nhìn
c)
Không được chạm vào
d)
Cấm sử dụng
27.
報告する
a)
Báo cáo
b)
Tôi bị thương rồi
c)
Hãy nhìn
d)
Không được chạm vào
28.
指示する
a)
Chỉ thị / Hướng dẫn
b)
Báo cáo
c)
Tôi bị thương rồi
d)
Hãy nhìn
29.
注意する
a)
Nhắc nhở / Cảnh báo
b)
Chỉ thị / Hướng dẫn
c)
Báo cáo
d)
Tôi bị thương rồi
30.
相談する
a)
Trao đổi / Hỏi ý kiến
b)
Nhắc nhở / Cảnh báo
c)
Chỉ thị / Hướng dẫn
d)
Báo cáo
31.
連絡する
a)
Liên lạc
b)
Trao đổi / Hỏi ý kiến
c)
Nhắc nhở / Cảnh báo
d)
Chỉ thị / Hướng dẫn
32.
応急処置
a)
Sơ cứu khẩn cấp
b)
Liên lạc
c)
Trao đổi / Hỏi ý kiến
d)
Nhắc nhở / Cảnh báo
33.
避難する
a)
Di tản / Lánh nạn
b)
Sơ cứu khẩn cấp
c)
Liên lạc
d)
Trao đổi / Hỏi ý kiến
34.
消火する
a)
Dập lửa
b)
Di tản / Lánh nạn
c)
Sơ cứu khẩn cấp
d)
Liên lạc
35.
避ける
a)
Tránh né (nguy hiểm)
b)
Dập lửa
c)
Di tản / Lánh nạn
d)
Sơ cứu khẩn cấp
36.
確認する
a)
Xác nhận (an toàn)
b)
Tránh né (nguy hiểm)
c)
Dập lửa
d)
Di tản / Lánh nạn
37.
点検する
a)
Kiểm tra thiết bị
b)
Xác nhận (an toàn)
c)
Tránh né (nguy hiểm)
d)
Dập lửa
38.
修理する
a)
Sửa chữa
b)
Kiểm tra thiết bị
c)
Xác nhận (an toàn)
d)
Tránh né (nguy hiểm)
39.
事故が起きる
a)
Xảy ra tai nạn
b)
Sửa chữa
c)
Kiểm tra thiết bị
d)
Xác nhận (an toàn)
40.
けがをする
a)
Bị thương
b)
Xảy ra tai nạn
c)
Sửa chữa
d)
Kiểm tra thiết bị
41.
無視する
a)
Bỏ qua / Làm ngơ
b)
Bị thương
c)
Xảy ra tai nạn
d)
Sửa chữa