WorksheetsListening 5 lesson 5
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
absolutely necessary
a)
hoàn toàn cần thiết
b)
chỗ để chân
c)
được liên kết với
d)
ở nước ngoài
2.
accountant
a)
kế toán viên
b)
xếp hàng
c)
buổi dã ngoại của công ty
d)
khuyên
3.
annual
a)
hàng năm
b)
xe đẩy hành lý
c)
giải thưởng
d)
đột nhật vào
4.
anonymous
a)
vô danh
b)
đặt trước quá nhiều
c)
nhân viên
d)
trộm
5.
Association
a)
hiệp hội
b)
sự chậm trễ chuyến bay
c)
đồ ăn thức uống
d)
máy rút tiền
6.
bill of sale
a)
hóa đơn bán hàng
b)
hủy chuyến bay
c)
định giá
d)
bắt
7.
budget
a)
ngân sách
b)
sự mệt mỏi
c)
màn hình
d)
hành vi phạm tội
8.
circle (v)
a)
khoanh tròn
b)
lệch múi giờ
c)
hệ điều hành
d)
chuyển máy cho
9.
closure
a)
việc đóng cửa
b)
kiểm tra an ninh
c)
thuê
d)
chộp, nắm
10.
Comments
a)
Bình luận
b)
hành lý xách tay quá khổ
c)
nhân viên
d)
túi xách
11.
communities
a)
cộng đồng
b)
chỗ để hành lý
c)
ứng viên
d)
khóa cửa
12.
confidential
a)
bảo mật
b)
chọc tức
c)
trình độ chuyên môn
d)
cô đơn
13.
Consumer Complaints Bureau
a)
Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng
b)
hãng hàng không
c)
sơ yếu lý lịch
d)
móc túi
14.
coordinate
a)
điều phối
b)
đối xử
c)
phỏng vấn
d)
gọi điện
15.
cultural exchange agreement
a)
thỏa thuận trao đổi văn hóa
b)
lối thoát hiểm
c)
tham dự một hội nghị
d)
cướp
16.
cultural ministers
a)
bộ trưởng văn hóa
b)
gây khó chịu
c)
hành trình
d)
két sắt
17.
donated
a)
tặng
b)
thực phẩm chế biến và đóng gói
c)
trình bày
d)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
18.
fill out
a)
điền
b)
bất tiện
c)
hội thảo
d)
trộm
19.
without further ado
a)
ngay lập tức
b)
bực bội
c)
đặt mua vật tư
d)
người lạ
20.
guided tour
a)
chuyến tham quan có hướng dẫn
b)
bảng thông báo khởi hành
c)
điền vào
d)
kiện ai đó ra tòa
21.
housekeeping items
a)
vật dụng dọn nhà
b)
không may mắn
c)
văn phòng phẩm
d)
trộm cắp
22.
in effect for
a)
có hiệu lực đối với
b)
nạn nhân
c)
mua
d)
tìm kiếm
23.
included
a)
bao gồm
b)
xuất hiện
c)
hóa đơn
d)
ở nước ngoài
24.
keynote address
a)
bài phát biểu
b)
thái độ
c)
hướng dẫn ban đầu
d)
khuyên
25.
line up
a)
xếp hàng
b)
hành lý xách tay
c)
nghĩa vụ
d)
đột nhật vào
26.
local
a)
địa phương
b)
vé khứ hồi
c)
lợi ích
d)
trộm
27.
meeting adjourns
a)
cuộc họp hoãn lại
b)
đường cao tốc
c)
lịch làm việc
d)
máy rút tiền
28.
meeting agenda
a)
chương trình họp
b)
hạng phổ thông
c)
phân tích doanh số bán hàng
d)
bắt
29.
minutes
a)
bảng tóm tắt
b)
ở nước ngoài
c)
đồ thị
d)
hành vi phạm tội
30.
notebook
a)
sổ tay
b)
cơn ác mộng
c)
thị trường
d)
chuyển máy cho
31.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
làm ngập
c)
người tiêu dùng
d)
chộp, nắm
32.
personalized
a)
cá nhân hóa
b)
tìm ra
c)
thành lập một doanh nghiệp nhỏ
d)
túi xách
33.
postal code
a)
mã bưu điện
b)
trung tâm thành phố
c)
doanh nhân
d)
khóa cửa
34.
press conference
a)
họp báo
b)
thang máy
c)
kế hoạch đề xuất
d)
cô đơn
35.
proof of purchase
a)
bằng chứng mua hàng
b)
nhà vệ sinh
c)
tài chính
d)
móc túi
36.
public transit
a)
giao thông công cộng
b)
bãi đậu xe
c)
tiếp đón một vị khách
d)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
37.
registered
a)
đăng ký
b)
taxi
c)
đưa đón
d)
trộm
38.
Relations
a)
quan hệ
b)
chuyến công tác
c)
chuyến đi chơi hàng năm
d)
người lạ
39.
relationship
a)
mối quan hệ
b)
đặt chỗ
c)
sổ tay nhân viên
d)
trang mạng xã hội
40.
remainder
a)
phần còn lại
b)
đăng ký
c)
kế hoạch kinh doanh
d)
gặp gỡ giao lưu
100 %
