WorksheetsQuiz từ vựng 1
Total questions: 44
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
"itinerary" (n) nghĩa là gì?
a)
kế hoạch, lịch trình
b)
ý tưởng
c)
bảng chấm công
d)
bố cục
2.
"high-definition" nghĩa là gì?
a)
định nghĩa cao
b)
cao cấp
c)
tối đa
d)
độ phân giải cao
3.
"Trung tâm thể dục" nghĩa là gì?
a)
Physical education
b)
Health center
c)
Exhibition room
d)
Fitness center
4.
"Retreat" (n) là gì?
a)
Hành xử
b)
Lặp lại
c)
Kỳ nghỉ
d)
Xem lại, cân nhắc
5.
"Revise" (v) là gì?
a)
xem lại, sửa lại
b)
khôi phục
c)
luyện tập
d)
dán nhãn
6.
"time sheet" (n) là gì?
a)
trang tính
b)
giờ giấc
c)
bảng chấm công
d)
lộ trình
7.
"Price tag" (n) nghĩa là gì?
a)
đồ vật
b)
nhãn giá
c)
tăng giá
d)
sảnh
8.
"warranty" (n) là gì?
a)
gói quà
b)
sự bảo hành
c)
chi phí
d)
gạch, ngói
9.
"Approve" (v) là gì?
a)
tán thành, đồng ý
b)
tiếp cận
c)
đánh giá
d)
dây diện
10.
"Plug in" (phr.v) là gì?
a)
đăng ký
b)
cắm vào
c)
đi lên (tàu, thuyền,..)
d)
ném vào
11.
"inventory" (n) là gì?
a)
hàng tồn kho, danh sách hàng hóa tồn kho
b)
sự phát minh
c)
lời mời
d)
A,B,C đều đúng
12.
Từ "demonstration" trong câu hỏi: "Who's doing the product demonstration this afternoon" mang nghĩa là gì?
a)
sự sụp đổ
b)
ra mắt
c)
thuyết minh
d)
sự liệt kê
13.
"budget" (n) là gì?
a)
thanh toán
b)
sản xuất
c)
kế hoạch
d)
ngân sách
14.
"carmaker" (n) là gì?
a)
thợ sửa xe
b)
nhà sản xuất xe
c)
thợ cơ khí
d)
chuyên gia xe ô tô
15.
"xuất khẩu" là gì?
a)
expense
b)
expand
c)
export
d)
deliver
16.
"internal audit" (n) là gì?
a)
bên trong
b)
cuộc đấu giá
c)
hội nghị quốc tế
d)
kiểm toán nội bộ
17.
"Trung tâm hội nghị quốc gia" là gì?
a)
Conference room
b)
Amusement park
c)
Convention center
d)
Cafeteria
18.
"press release" là gì?
a)
thông cáo báo chí
b)
phát hành
c)
sạp báo
d)
nút ấn
19.
"renew" (v) là gì?
a)
mới mẻ
b)
gia hạn
c)
ký tá
d)
giảm xuống
20.
"forklift" (n) là gì?
a)
dao, nĩa
b)
lời nhắc
c)
xe nâng
d)
cơ khí
21.
"seminar" (n) là gì?
a)
hội thảo
b)
cuộc hẹn
c)
giá đỡ
d)
máy móc
22.
"Hiking boots" (n) là gì?
a)
giày cao gót
b)
đôi ủng
c)
giày dép
d)
giày đi bộ đường dài
23.
"aisle" (n) là gì?
a)
lối vào
b)
tháng tư
c)
lối đi
d)
con đường
24.
"appointment" (n) là gì?
a)
căn hộ
b)
cuộc hẹn
c)
phiên họp
d)
tệp đính kèm
25.
"Vé khứ hồi" là gì?
a)
voucher
b)
discount ticket
c)
round-trip ticket
d)
brochure
26.
"manufacturing plant" là gì?
a)
sản xuất cây cảnh
b)
hàng năm
c)
huy hiệu
d)
nhà máy sản xuất
27.
"badge" (n) là gì?
a)
huy hiệu (cài áo)
b)
dập ghim
c)
vaii, hành lý
d)
Cả 3 đáp án đều sai
28.
"keypad" (n) là gì?
a)
chìa khóa
b)
tổ hợp phím (bàn phím điện thoại,..)
c)
máy tính
d)
mật mã
29.
"đường mòn" là gì?
a)
road
b)
highway
c)
trail
d)
pavement
30.
"complicated" (adj) là gì?
a)
phức tạp
b)
đơn giản
c)
mâu thuẫn
d)
thay đổi
31.
"thợ cơ khí" là gì?
a)
medical
b)
technician
c)
mechanic
d)
actress
32.
"do sth in advance" là gì?
a)
làm gì đó chậm
b)
đặt hàng
c)
đủ điều kiện làm gì
d)
làm gì đó trước
33.
"Apron" (n) nghĩa là gì?
a)
Tạp dề
b)
Khăn lau
c)
Dụng cụ
d)
Thiết bị
34.
"Napkin" (n) nghĩa là gì?
a)
Khăn tắm
b)
Khăn trải bàn
c)
Khăn ăn
d)
Giấy ăn
35.
"Hook" (n) nghĩa là gì?
a)
Móc (phơi quần áo)
b)
Móc treo
c)
Hàng rào
d)
Cái gậy
36.
"Nghiêng qua, nghiêng về phía" là gì?
a)
Lean against
b)
Bend over
c)
Lean over
d)
Prop against
37.
"Cúi người" là gì?
a)
Prop against
b)
Bend over
c)
Lay on
d)
Hang up
38.
"Đánh bóng" là gì?
a)
Prun
b)
Pave
c)
Spill
d)
Polish
39.
"Pond" (n) nghĩa là gì?
a)
Cái bảng
b)
Cái kẹp tài liệu
c)
Cái ao
d)
Dây điện
40.
"Khăn trải bàn" là gì?
a)
Utensil
b)
Tablecloth
c)
Tray
d)
Pot
41.
"Light fixture" (n) là gì?
a)
Thiết bị
b)
Kệ tủ
c)
Thiết bị chiếu sáng
d)
Pin
42.
"Mount" (v) là gì?
a)
Đăng lên
b)
Dán lên
c)
Gắn lên
d)
Dựa vào
43.
"Deck" (n) là gì?
a)
Boong tàu
b)
Chỗ nghỉ ngơi
c)
Cái mỏ neo
d)
Cả A và B
44.
"Đi tản bộ" là gì?
a)
Drive
b)
Jog
c)
Stroll
d)
Cả B và C
100 %
