wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB EXAM WH_QUESTION

Total questions: 45

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng anh của từ "trách nhiệm" là gì?

a)

Ready for

b)

Available

c)

Responsible

2.

Từ tiếng anh của từ "linh hoạt"

(a)  

3.

Intern có nghĩa là ?

a)

kì thực tập

b)

thực tập sinh

c)

quản lý

d)

người xin việc

4.

Điền từ phù hợp vào ô trống:

------------- appoinment

-> Cuộc hẹn nha khoa

(a)  

5.

Điền từ thích hợp vào vị trí trống trong câu:

"budget ----------"

-> Bản dự toán ngân sách

a)

Estimates

b)

Quater

c)

Percent

d)

Appointment

6.

Từ "Refrigerator" có nghĩa là

a)

ngăn kéo

b)

tủ lạnh

c)

điều hòa không khí

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Managing ---------

-> giám đốc điều hành

a)

Director

b)

Assistant

c)

Supervisor

8.

Từ tiếng anh của từ "đăng ký" là gì?

a)

log in

b)

sign

c)

sign up

d)

application

9.

Từ tiếng anh của từ "cửa hàng sửa chữa" là gì?

(a)  

10.

Từ tiếng anh của "sổ tay đào tạo" là gì?

(a)  

11.

Cụm từ "Behind schedule" có nghĩa là gì?

a)

chậm tiến độ

b)

bỏ lại sau

c)

lịch trình sau đó

12.

Từ tiếng anh của từ "phóng viên" là gì?

(a)  

13.

Nghĩa của từ được gạch chân dưới đây là:

Why did you rearrange the tables?

-> tại sao bạn ----------- bàn?

a)

điều chỉnh

b)

dọn dẹp

c)

sắp xếp lại

14.

Từ tiếng anh của từ "hội chợ việc làm" là gì?

(a)  

15.

Từ "keynote" có nghĩa là?

a)

người thuyết trình

b)

diễn giả chính

c)

người quản trị

d)

người tổ chức sự kiện

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

She seems highly ------------

-> Cô ấy có đủ khả năng

(a)  

17.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

------ Department

-> Phòng hành chình

a)

Sale

b)

Administration

c)

Financial

d)

Accounting

18.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

------- department:

-> bộ phận quảng cáo

(a)  

19.

Từ tiếng anh của từ "Thợ may" là gì?

(a)  

20.

Từ "architect" có nghĩa là?

a)

lập trình viên

b)

kiến trúc sư

c)

kĩ thuật viên

d)

thanh tra viên

21.

Điền từ vào vị trí trống:

------- programs

-> Chương trình phần mềm

(a)  

22.

Nghĩa của từ được gạch chân sau đây là gì?

A real estate agency.

-> ------ bất động sản

a)

Đại lý

b)

Công ty

c)

Văn phòng

23.

Từ tiếng anh của cụm từ "hướng dẫn viên du lịch"

(a)  

24.

Từ tiếng anh của từ "Thanh tra viên" là gì?

(a)  

25.

Từ "thư ký" có từ tiếng anh là gì?

a)

Tailor

b)

Secretary

c)

Assistant

d)

Receptionist

26.

Từ được gạch chân dưới đây có nghĩa là gì?

-> We just ran out.

a)

Hết

b)

Chạy ra ngoài

c)

kiểm tra

d)

Thiếu

27.

Điền tù thích hợp vào ô trống trong câu:

When'll the factory inspection ----------

-> Sự kiểm tra nhà máy diễn ra khi nào?

(a)  

28.

Từ tiếng anh của từ "chuyên gia" là gì?

(a)  

29.

Từ "housekeeper" có nghĩa là

a)

tạp vụ

b)

người giữ nhà

c)

bảo vệ

d)

kỹ thuật viên

30.

Nghĩa của từ gạch chân trong câu

How can we identify the best solution?

-> Làm thế nào chúng ta có thể ------ giải pháp tốt nhất?

a)

tính toán

b)

nhận biết

c)

tìm ra

d)

rà soát

31.

Điền từ thích hợp trong câu:

How did you ------ about that movie?

-> Làm thế nào cậu có thể tìm ra bộ phim đó?

(a)  

32.

Từ tiếng anh của từ "chúc mừng" là gì ?

(a)  

33.

Từ tiếng anh của từ "phản hồi" là gì?

a)

offer

b)

respond

c)

review

d)

renew

34.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Travel budget ---------

-> Tăng ngân sách du lịch

(a)  

35.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu:

How do you -----?

-> Bạn lên kế hoạch như thế nào?

a)

review

b)

suggest

c)

plan

d)

organzie

36.

Từ tiếng anh của từ "đặt trước" là gì?

(a)  

37.

Chọn từ tiếng anh cho từ được gạch chân cho câu:

Tại sao cuộc họp quản lý bị trì hoãn

-> Why was the managemnet meetiong -------?

a)

replace

b)

select

c)

remove

d)

postpone

38.

Nghĩa của từ được gạch chân trong câu:

Why have all my papers been piled over there?

-> tại sao tất cả giấy tờ của tôi lại ----- ở kia?

a)

hủy bỏ

b)

chất đống

c)

di chuyển

d)

xếp

39.

Từ tiếng anh của từ "đồ nội thất" là gì?

(a)  

40.

Từ tiếng anh của từ được gạch chân trong câu:

Cuộc trò chuyện hợp đồng

-> --------- talk

a)

application

b)

contract

c)

record

41.

Từ tiếng anh của từ "trung tâm thương mại/mua sắm" là gì?

(a)  

42.

Điền từ thích hợp vào ô trống:

Tại sao Tom bỏ lỡ cuộc họp phòng ban?

-> Why did Tom ---- the department meeting?

(a)  

43.

Từ tiếng anh của từ "một tá" nghĩa là gì?

(a)  

44.

Từ tiếng anh của từ "người cố vấn" là gì?

a)

Expert

b)

Consultant

c)

Technician

d)

Accountant

45.

Từ tiếng anh của từ được gạch chân là gì?

Mẫu sản phẩm

-> product ------

(a)