WorksheetsVOCAB EXAM WH_QUESTION
Total questions: 45
Worksheet time: 22mins
Từ tiếng anh của từ "trách nhiệm" là gì?
Ready for
Available
Responsible
Từ tiếng anh của từ "linh hoạt"
(a)
Intern có nghĩa là ?
kì thực tập
thực tập sinh
quản lý
người xin việc
Điền từ phù hợp vào ô trống:
------------- appoinment
-> Cuộc hẹn nha khoa
(a)
Điền từ thích hợp vào vị trí trống trong câu:
"budget ----------"
-> Bản dự toán ngân sách
Estimates
Quater
Percent
Appointment
Từ "Refrigerator" có nghĩa là
ngăn kéo
tủ lạnh
điều hòa không khí
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
Managing ---------
-> giám đốc điều hành
Director
Assistant
Supervisor
Từ tiếng anh của từ "đăng ký" là gì?
log in
sign
sign up
application
Từ tiếng anh của từ "cửa hàng sửa chữa" là gì?
(a)
Từ tiếng anh của "sổ tay đào tạo" là gì?
(a)
Cụm từ "Behind schedule" có nghĩa là gì?
chậm tiến độ
bỏ lại sau
lịch trình sau đó
Từ tiếng anh của từ "phóng viên" là gì?
(a)
Nghĩa của từ được gạch chân dưới đây là:
Why did you rearrange the tables?
-> tại sao bạn ----------- bàn?
điều chỉnh
dọn dẹp
sắp xếp lại
Từ tiếng anh của từ "hội chợ việc làm" là gì?
(a)
Từ "keynote" có nghĩa là?
người thuyết trình
diễn giả chính
người quản trị
người tổ chức sự kiện
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
She seems highly ------------
-> Cô ấy có đủ khả năng
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
------ Department
-> Phòng hành chình
Sale
Administration
Financial
Accounting
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
------- department:
-> bộ phận quảng cáo
(a)
Từ tiếng anh của từ "Thợ may" là gì?
(a)
Từ "architect" có nghĩa là?
lập trình viên
kiến trúc sư
kĩ thuật viên
thanh tra viên
Điền từ vào vị trí trống:
------- programs
-> Chương trình phần mềm
(a)
Nghĩa của từ được gạch chân sau đây là gì?
A real estate agency.
-> ------ bất động sản
Đại lý
Công ty
Văn phòng
Từ tiếng anh của cụm từ "hướng dẫn viên du lịch"
(a)
Từ tiếng anh của từ "Thanh tra viên" là gì?
(a)
Từ "thư ký" có từ tiếng anh là gì?
Tailor
Secretary
Assistant
Receptionist
Từ được gạch chân dưới đây có nghĩa là gì?
-> We just ran out.
Hết
Chạy ra ngoài
kiểm tra
Thiếu
Điền tù thích hợp vào ô trống trong câu:
When'll the factory inspection ----------
-> Sự kiểm tra nhà máy diễn ra khi nào?
(a)
Từ tiếng anh của từ "chuyên gia" là gì?
(a)
Từ "housekeeper" có nghĩa là
tạp vụ
người giữ nhà
bảo vệ
kỹ thuật viên
Nghĩa của từ gạch chân trong câu
How can we identify the best solution?
-> Làm thế nào chúng ta có thể ------ giải pháp tốt nhất?
tính toán
nhận biết
tìm ra
rà soát
Điền từ thích hợp trong câu:
How did you ------ about that movie?
-> Làm thế nào cậu có thể tìm ra bộ phim đó?
(a)
Từ tiếng anh của từ "chúc mừng" là gì ?
(a)
Từ tiếng anh của từ "phản hồi" là gì?
offer
respond
review
renew
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
Travel budget ---------
-> Tăng ngân sách du lịch
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu:
How do you -----?
-> Bạn lên kế hoạch như thế nào?
review
suggest
plan
organzie
Từ tiếng anh của từ "đặt trước" là gì?
(a)
Chọn từ tiếng anh cho từ được gạch chân cho câu:
Tại sao cuộc họp quản lý bị trì hoãn
-> Why was the managemnet meetiong -------?
replace
select
remove
postpone
Nghĩa của từ được gạch chân trong câu:
Why have all my papers been piled over there?
-> tại sao tất cả giấy tờ của tôi lại ----- ở kia?
hủy bỏ
chất đống
di chuyển
xếp
Từ tiếng anh của từ "đồ nội thất" là gì?
(a)
Từ tiếng anh của từ được gạch chân trong câu:
Cuộc trò chuyện hợp đồng
-> --------- talk
application
contract
record
Từ tiếng anh của từ "trung tâm thương mại/mua sắm" là gì?
(a)
Điền từ thích hợp vào ô trống:
Tại sao Tom bỏ lỡ cuộc họp phòng ban?
-> Why did Tom ---- the department meeting?
(a)
Từ tiếng anh của từ "một tá" nghĩa là gì?
(a)
Từ tiếng anh của từ "người cố vấn" là gì?
Expert
Consultant
Technician
Accountant
Từ tiếng anh của từ được gạch chân là gì?
Mẫu sản phẩm
-> product ------
(a)
