wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Verb (ôn Week 1,2,3)

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Recommend nghĩa là gì?

a)

Cấm đoán

b)

Quên

c)

Giới thiệu

d)

Lừa dối

2.

Review nghĩa là gì?

a)

Đóng cửa

b)

Đánh giá

c)

Mở rộng

d)

Từ chối

3.

Complete nghĩa là gì?

a)

Trì hoãn

b)

Hoàn tất

c)

Hủy bỏ

d)

Làm phiền

4.

Order nghĩa là gì?

a)

Gọi món

b)

Gửi thư

c)

Nói dối

d)

Cắt giảm

5.

Predict nghĩa là gì?

a)

Dự đoán

b)

Giấu đi

c)

Phá vỡ

d)

Vui chơi

6.

Remind nghĩa là gì?

a)

Lờ đi

b)

Lặp lại

c)

Nhắc

d)

Cầu xin

7.

Pick up nghĩa là gì (trong nhà hàng)?

a)

nấu

b)

Bỏ quên

c)

Đón (khách), lấy món

d)

Dọn dẹp

8.

Serve nghĩa là gì?

a)

giới thiệu

b)

Phục vụ

c)

đề nghị

d)

nấu

9.

Invite nghĩa là gì?

a)

Đánh

b)

Mời

c)

Dọa

d)

Rút lui

10.

Plan nghĩa là gì?

a)

Cấm đoán

b)

Lên kế hoạch

c)

Hủy bỏ

d)

Ngủ quên

11.

Prepare nghĩa là gì?

a)

Chuẩn bị

b)

Xóa bỏ

c)

Thức giấc

d)

Làm phiền

12.

Attend nghĩa là gì?

a)

Phá hoại

b)

Tham dự

c)

Ngủ

d)

Thức ăn

13.

Hire nghĩa là gì?

a)

Gửi thư

b)

Thuê

c)

Trả lại

d)

Trốn thoát

14.

Require nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu

b)

Lừa gạt

c)

Phản đối

d)

Lái xe

15.

Offer nghĩa là gì?

a)

Đe dọa

b)

Từ chối

c)

Đề nghị

d)

Cầu xin

16.

Apply nghĩa là gì (trong xin việc)?

a)

Nộp đơn

b)

Đóng cửa

c)

Ngủ

d)

Làm việc

17.

Present nghĩa là gì (động từ)?

a)

Trốn thoát

b)

Trình bày

c)

Đóng góp

d)

Dừng lại

18.

Interview nghĩa là gì?

a)

Hẹn hò

b)

Phỏng vấn

c)

Ăn uống

d)

Giữ đồ

19.

decorate nghĩa là gì?

a)

Thăng chức

b)

Làm thêm

c)

Nghỉ hưu

d)

trang trí

20.

Retire nghĩa là gì?

a)

Thăng chức

b)

Làm thêm

c)

Nghỉ hưu

d)

Lái xe

21.

Contribute nghĩa là gì?

a)

Trả lời

b)

Cắt giảm

c)

Đóng góp

d)

Dừng lại

22.

Evaluate nghĩa là gì?

a)

Thẩm định / Đánh giá

b)

Lùi bước

c)

Từ chối

d)

Làm việc

23.

Award nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Chỉ trích

c)

Trao tặng

d)

Làm mất

24.

Board nghĩa là gì (trong du lịch)?

a)

Lên (tàu, máy bay)

b)

Xuống xe

c)

Đi bộ

d)

Mua sắm

25.

Book/Reserve nghĩa là gì?

a)

Hủy lịch

b)

Chơi thể thao

c)

Đặt trước

d)

Xem phim

26.

Delay nghĩa là gì?

a)

Đẩy nhanh

b)

Trì hoãn

c)

Dừng lại

d)

Đi học

27.

Depart nghĩa là gì?

a)

Ở lại

b)

Rời đi

c)

Từ chối

d)

Ngủ

28.

Arrive nghĩa là gì?

a)

Đến

b)

Gọi điện

c)

Đóng cửa

d)

Hủy

29.

Cancel nghĩa là gì?

a)

Tổ chức

b)

Hoàn tất

c)

Hủy chuyến

d)

Xác nhận

30.

Land nghĩa là gì (trong du lịch)?

a)

Cất cánh

b)

Hạ cánh

c)

Dừng xe

d)

Đón khách

31.

Operate nghĩa là gì?

a)

Nấu ăn

b)

Vận hành

c)

Tham dự

d)

Đọc sách

32.

Check in nghĩa là gì?

a)

Rời khách sạn

b)

Đăng ký vào khách sạn

c)

Hủy phòng

d)

Ngủ trưa

33.

Check out nghĩa là gì?

a)

Mua hàng

b)

Kiểm tra

c)

Thủ tục rời khỏi khách sạn

d)

Dọn phòng

34.

Confirm nghĩa là gì?

a)

Xác nhận

b)

Làm phiền

c)

Bỏ qua

d)

Từ chối

35.

satisfy nghĩa là gì ?

a)

Hủy bỏ

b)

nghỉ hưu

c)

làm hài lòng

d)

thất vọng