wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NOUN 2 ( LỚP TOEIC THẦY LONG)

Total questions: 37

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Requirement

a)

sự phê chuẩn

b)

Yêu cầu

c)

Sự phản đối

d)

Sự từ chức

2.

shortage

a)

sự thiếu hụt

b)

sự dư thừa

c)

sự từ chức

d)

sự cắt ngắn

3.

Distribution

a)

sự đề xuất

b)

sự ghi nhớ

c)

sự loại bỏ, vứt đi

d)

sự phân phối, cung cấp

4.

Malfunction

a)

Chức năng

b)

Lỗi, trục trặc kỹ thuật

c)

phần mềm độc hại

d)

phần cứng

5.

Approval

a)

hồ sơ xin việc

b)

ứng dụng

c)

sự từ chức

d)

Sự phê chuẩn, thông qua

6.

Preparation

a)

Sự chuẩn bị

b)

sự so sánh

c)

sự xao nhãng, cẩu thả

d)

sự bãi bỏ

7.

Arrangement

a)

Ghi nhớ

b)

Sa thải

c)

Bổ nhiệm

d)

Sự sắp xếp, sắp đặt

8.

Instruction

a)

Hướng dẫn

b)

Xây dựng

c)

Ghi nhớ

d)

cải tạo

9.

Addition

a)

Sự bổ sung, thêm vào

b)

Quản trị viên

c)

Sự thâm hụt

d)

Sự thặng dư

10.

Competitor gần nghĩa từ nào

a)

Opponent

b)

Component

c)

part

d)

compartment

11.

Trái nghĩa với Demand

a)

Supply

b)

storage

c)

installment

d)

installation

12.

Reimbursement

a)

Sự bồi hoàn, hoàn trả

b)

Phản hồi

c)

Nhớ lại

d)

sự bùng nổ

13.

Consensus

a)

sự phản đối

b)

sự bất đồng

c)

sự nhất trí, đồng lòng

d)

sự giải thể

14.

Approach

a)

Sự tiếp cận, tới gần

b)

Ứng dụng

c)

sự xả hàng

d)

bản tóm tắt

15.

Adversity

a)

sự thống nhất

b)

sự thuận lợi

c)

quảng cáo

d)

sự bất lợi

16.

Supplement

a)

sự khấu trừ

b)

Sự bổ sung

c)

sự giám sát

d)

sự cao cấp

17.

Inspiration

a)

Nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng

b)

sự chuẩn bị

c)

sự sắp xếp

d)

Sự ghi nhớ

18.

Dress code

a)

Quy định ăn mặc

b)

mật mã váy

c)

mật mã thời trang

d)

quy định giờ giấc

19.

Deliberation

a)

sự cân nhắc thận trọng

b)

sự sáp nhập

c)

sự thâu tóm

d)

biên bản cuộc họp

20.

Nomination

a)

sự thuyên chuyển

b)

sự sắp xếp

c)

sự sa thải

d)

Sự đề cử

21.

Liability

a)

nợ nần

b)

đáo hạn

c)

Trách nhiệm pháp lý

d)

khoản vay

22.

Absence

a)

sự vắng mặt

b)

sự dư thừa

c)

sự thất vọng

d)

quảng cáo

23.

Stability

a)

Khả năng

b)

sự bất ổn

c)

Sự ổn định

d)

dung tích, sức chứa

24.

Efficiency

a)

sự hiệu quả, tối ưu

b)

bản sao kê

c)

bản thảo

d)

sự lưu trữ

25.

Commitment

a)

ủy bản

b)

Sự cam kết

c)

sự trả góp

d)

trách nhiệm, sự ràng buộc

26.

Incentive

a)

Tiền tệ

b)

Sự khuyến khích

c)

sự nhạy cảm

d)

sự khôn ngoan

27.

Exposure

a)

sự bùng nổ

b)

sự phơi bày, phơi sáng

c)

triển lãm

d)

người yêu cũ

28.

Confirmation gần nghĩa từ nào

a)

varification

b)

installation

c)

storage

d)

setback

29.

Admission

a)

sự thận trọng

b)

sự ngụ ý, ám chỉ

c)

món quà

d)

sự cho vào cửa, vào cửa

30.

Fine

a)

Tiền phạt

b)

Sự ổn định

c)

bản báo giá

d)

bằng sáng chế

31.

Overview

a)

sự giám sát

b)

Tổng quan, miêu tả

c)

sự nhìn thấu

d)

quan điểm

32.

Consideration

a)

Dung tích, sức chứa

b)

Sự trả góp

c)

Sự lưu trữ

d)

sự cân nhắc, suy xét

33.

Term

a)

Điểu khoản

b)

Thời hạn, kỳ hạn

c)

Thuật ngữ

d)

Cả 3 ý nghĩa trên

34.

Compliance with

a)

sự tuân thủ, tuân theo

b)

sự bãi bỏ

c)

sự quan sát

d)

sự trao đổi

35.

Objective gần nghĩa từ nào

a)

Method

b)

goal

c)

installment

d)

extraction

36.

Assumption

a)

Gỉa thuyết

b)

sự tiêu dùng, tiêu thụ

c)

sự cầm cố , thế chấp

d)

sự khiêm tốn

37.

Coverage

a)

hạng mục bảo hiểm, chi trả bảo hiểm

b)

sự trả góp

c)

sự hoàn trả

d)

sự kiến nghị