wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listening 5 lesson 4

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
leg room (n)
a)
chỗ để chân
b)
thêm vào
c)
được liên kết với
d)
ở nước ngoài
2.
queue (n)
a)
xếp hàng
b)
thiết bị gia dụng
c)
buổi dã ngoại của công ty
d)
khuyên
3.
baggage trolley (n)
a)
xe đẩy hành lý
b)
khí quyển
c)
giải thưởng
d)
đột nhật vào
4.
overbooking (n)
a)
đặt trước quá nhiều
b)
nút bấm
c)
nhân viên
d)
trộm
5.
flight delay (n)
a)
sự chậm trễ chuyến bay
b)
bảng vi mạch
c)
đồ ăn thức uống
d)
máy rút tiền
6.
flight cancellations (n)
a)
hủy chuyến bay
b)
phủ lên
c)
định giá
d)
bắt
7.
tiredness (n)
a)
sự mệt mỏi
b)
hàm ý
c)
màn hình
d)
hành vi phạm tội
8.
jet lag (n)
a)
lệch múi giờ
b)
bảo tồn
c)
hệ điều hành
d)
chuyển máy cho
9.
security check (n)
a)
kiểm tra an ninh
b)
ăn mòn
c)
thuê
d)
chộp, nắm
10.
oversized hand luggage (n)
a)
hành lý xách tay quá khổ
b)
chưng cất
c)
nhân viên
d)
túi xách
11.
cabin (n)
a)
chỗ để hành lý
b)
giảm
c)
ứng viên
d)
khóa cửa
12.
irritate (v)
a)
chọc tức
b)
lên men
c)
trình độ chuyên môn
d)
cô đơn
13.
airline (n)
a)
hãng hàng không
b)
gấp lại
c)
sơ yếu lý lịch
d)
móc túi
14.
treat (v)
a)
đối xử
b)
suy đoán
c)
phỏng vấn
d)
gọi điện
15.
emergency exit (n)
a)
lối thoát hiểm
b)
có hại
c)
tham dự một hội nghị
d)
cướp
16.
annoy (v)
a)
gây khó chịu
b)
kem trang trí
c)
hành trình
d)
két sắt
17.
processed and packaged food (n)
a)
thực phẩm chế biến và đóng gói
b)
bàn phím
c)
trình bày
d)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
18.
inconvenient (a)
a)
bất tiện
b)
màn hình tinh thể lỏng
c)
hội thảo
d)
trộm
19.
frustrating (a)
a)
bực bội
b)
hỗi hợp
c)
đặt mua vật tư
d)
người lạ
20.
departure board (n)
a)
bảng thông báo khởi hành
b)
hệ điều hành
c)
điền vào
d)
kiện ai đó ra tòa
21.
unlucky (a)
a)
không may mắn
b)
từ chối
c)
văn phòng phẩm
d)
trộm cắp
22.
victim (n)
a)
nạn nhân
b)
sự thay thế
c)
mua
d)
tìm kiếm
23.
turn up (v)
a)
xuất hiện
b)
tăng
c)
hóa đơn
d)
ở nước ngoài
24.
attitude (n)
a)
thái độ
b)
thủy thủ
c)
hướng dẫn ban đầu
d)
khuyên
25.
carry-on baggage (n)
a)
hành lý xách tay
b)
nguồn
c)
nghĩa vụ
d)
đột nhật vào
26.
return ticket (n)
a)
vé khứ hồi
b)
bề mặt
c)
lợi ích
d)
trộm
27.
freeway (n)
a)
đường cao tốc
b)
bao quanh
c)
lịch làm việc
d)
máy rút tiền
28.
coach class (n)
a)
hạng phổ thông
b)
sự lãng phí
c)
phân tích doanh số bán hàng
d)
bắt
29.
overseas (adj)
a)
ở nước ngoài
b)
không gì cả
c)
đồ thị
d)
hành vi phạm tội
30.
nightmare (n)
a)
cơn ác mộng
b)
thêm vào
c)
thị trường
d)
chuyển máy cho
31.
flood (v)
a)
làm ngập
b)
thiết bị gia dụng
c)
người tiêu dùng
d)
chộp, nắm
32.
figure out (v)
a)
tìm ra
b)
khí quyển
c)
thành lập một doanh nghiệp nhỏ
d)
túi xách
33.
downtown (n)
a)
trung tâm thành phố
b)
nút bấm
c)
doanh nhân
d)
khóa cửa
34.
elevator (n)
a)
thang máy
b)
bảng vi mạch
c)
kế hoạch đề xuất
d)
cô đơn
35.
rest room (n)
a)
nhà vệ sinh
b)
phủ lên
c)
tài chính
d)
móc túi
36.
parking lot (n)
a)
bãi đậu xe
b)
hàm ý
c)
tiếp đón một vị khách
d)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
37.
cab (n)
a)
taxi
b)
bảo tồn
c)
đưa đón
d)
trộm
38.
business trip (n)
a)
chuyến công tác
b)
ăn mòn
c)
chuyến đi chơi hàng năm
d)
người lạ
39.
reservation (n)
a)
đặt chỗ
b)
người lớn
c)
sổ tay nhân viên
d)
trang mạng xã hội
40.
check in (v)
a)
đăng ký
b)
lời khuyên
c)
kế hoạch kinh doanh
d)
gặp gỡ giao lưu