wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC 4 - A

Total questions: 38

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Fragile (adj)

a)

vận chuyển

b)

tinh xảo

c)

nhẹ

d)

dễ vỡ

2.

Điền từ "hàng hoá"

(a)  

3.

Đâu là "người giao thư/bưu phẩm"

a)

shipper

b)

courier

c)

packaging

d)

customs

4.

"Điểm đến"

a)

Location

b)

Harbor

c)

Destination

d)

Retailer

5.

Đơn hàng/Việc giao hàng là gì ?

(a)  

6.

Content

a)

Văn bản

b)

Chứa đựng

c)

bên bán lẻ

d)

Nội dung / hàng chứa bên trong

7.

Điền từ " nhà kho"

(a)  

8.

What is the meaning of "Clearing customs"?

a)

Phong tục

b)

Thuế thông quan

c)

tuỳ chỉnh theo yêu cầu

d)

vận chuyển

9.

"Biên giới, ranh giới"

(a)  

10.

"Nhà cung ứng"

(a)  

11.

What is "handle (v)"

a)

Tay cầm

b)

tuỳ chọn

c)

xử lý

d)

chuẩn bị

12.

"thận trọng, cảnh báo"

(a)  

13.

merchandise (n) ?

a)

nhà kho

b)

trách nhiệm

c)

xác nhận

d)

hàng hoá

14.

viết tiếng anh của "áp đặt" (v)

(a)  

15.

Đâu là "tách rời/ra"

a)

move

b)

attach

c)

distribute

d)

detach

16.

Viết tiếng anh "công nhận, xác nhận"

(a)  

17.

Đâu là "đủ"

a)

abandon

b)

sufficient

c)

quote

d)

oversight

18.

"Giảm thiếu"

(a)  

19.

"Chính xác"

(a)  

20.

"hàng trong kho, bản kiểm kê"

a)

stock

b)

list

c)

inventory

d)

fulfill

21.

"ga, trạm tàu"

(a)  

22.

"Huỷ"

a)

postpone

b)

call out

c)

call off

d)

dispute

23.

"báo giá, trích dẫn"

a)

price

b)

quote

c)

explore

d)

meaning

24.

"lấy, nhận, đón"

(a)  

25.

"dịch vụ (vận chuyển) nhanh"

a)

express service

b)

quickly

c)

comply with

d)

accurate

26.

"tuân thủ"

(a)  

27.

compensation

a)

hoàn tiền

b)

trả giá

c)

đền bù, bồi thường

tiền thưởng

d)

báo giá

28.

"tìm hiểu, khám phá"

(a)  

29.

"gia hạn, làm mới"

(a)  

30.

"cho phép, đồng ý"

a)

agreeable

b)

consent

c)

fare

d)

distance

31.

"nghĩa vụ"

a)

satisfaction

b)

obligation

c)

responsible

d)

vendor

32.

"phí, giá vé" là gì?

(a)  

33.

"câu hỏi"

a)

concern

b)

inquiry

c)

hesitation

d)

consent

34.

"trách nhiệm pháp lý"

(a)  

35.

"cuốn sách, lượng./khối lượng"

(a)  

36.

"từ bỏ, không tính, miễn"

a)

wave

b)

waive

c)

weight

d)

wage

37.

"thực hiện, làm cho hoàn thành"

a)

fulfill

b)

finish

c)

consent

d)

tariff

38.

"sự hài lòng"

(a)