Font size
WorksheetsCampbomb - Danh từ - Buổi 1
Total questions: 36
Worksheet time: 4mins
association
sự kết hợp
hiệp hội
đoàn thể
công ty
restoration
sự phục hồi, sự cải tạo, sự hoàn lại
cải tạo dự án
hiệp hội, đoàn thể, công ty
sự mến khách
hoàn hảo
sự hoàn thiện
sự hoàn thành
sự hoàn tiền
research
study
search
recreate
bệnh nhận
kiên nhẫn
người đi bộ
trì hoãn
danh từ
tính từ
động từ
trạng từ
lab
Laboratory
research
office
consumer
customer
patron
shopping
invoice
bill
reception
concept
machinery
merchandise
machine
newspaper
Các danh từ không đếm được:
luggage
baggage
suitcase
goods
Các danh từ không đếm được:
money
dollar
equipment
device
Các danh từ không đếm được:
Furniture: đồ đạc, nội thất
Homework: bài tập về nhà
Clothing: quần áo
Benefit: lợi ích
Các danh từ không đếm được:
Confidence: sự tự tin
Employment: Công ăn việc làm
Environment: môi trường
Information: thông tin
Knowledge: kiến thức
