wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 10

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Throughout(pve)

a)

Xuyên suốt

b)

hậu quả

c)

phân tán

d)

thông qua

2.

scatter

a)

phân tán

b)

ước tính

c)

loài

d)

còn lại

3.

suply

a)

khía cạnh

b)

cung cấp

c)

hậu quả

d)

phá

4.

influence

a)

có nguy cơ

b)

tăng

c)

ảnh hưởng

d)

tác

5.

pollutant

a)

gây ra

b)

ô nhiễm

c)

loài

d)

chất gây ô nhiễm

6.

consequence

a)

hậu quả

b)

môi trường

c)

sống sót

d)

biến mất

7.

pollution

a)

công nghiệp

b)

nông nghiệp

c)

ô nhiễm

d)

chất gây ô nhiễm

8.

environment

a)

cùng tồn tại

b)

môi trường

c)

khía cạnh

d)

ô nhiễm

9.

Gây ra

a)

respect

b)

result in

c)

decrease

d)

destroy

10.

Tuyệt chủng

a)

extinct

b)

rapidly

c)

agriculture

11.

thành lập,thiết lập

a)

effort

b)

introduce

c)

establish,set up

d)

co-exist

12.

human beings = human race

a)

loài

b)

loài người

c)

phá hủy

d)

tuyệt

13.

Survival

a)

sống sót

b)

biến mất

c)

sản sinh

d)

cấm

14.

Destroy = damage

a)

phá hủy

b)

một cách nhanh chóng

c)

cung cấp

d)

tác động

15.

condition

a)

thông qua

b)

nổ lực

c)

điều kiện

d)

con cháu

16.

estimate (v)

a)

sự xen vào

b)

phân tán

c)

công nghiệp

d)

ước tính

17.

industry

a)

công nghiệp

b)

nông nghiệp

c)

tổ chức

d)

giới thiệu

18.

agriculture

a)

thông qua

b)

nghiệp

c)

giảm

d)

nông nghiệp

19.

rapidly

a)

một cách nhanh chóng

b)

sự ô nhiễm

c)

tổ chức

d)

một cách hòa bình

20.

introduce

a)

tránh xa

b)

cung cấp

c)

giới thiệu

d)

ảnh

21.

remain

a)

có nguy cơ

b)

sự tàn phá

c)

chịu trách nhiệm cho

d)

còn lại

22.

indanger = endangered

a)

điều kiện

b)

chiến đấu

c)

có nguy cơ

d)

nguy hiểm

23.

disappear

a)

biến mất

b)

xuất hiện

c)

cấm

d)

giảm

24.

interference

a)

bảo vệ

b)

hy sinh

c)

hóa chất

d)

sự xen vào

25.

organisation

a)

tổ chức

b)

thiết lập

c)

hòa bình

d)

thế giới

26.

produce

a)

giới thiệu

b)

hoa cỏ

c)

sản sinh

d)

tồi

27.

prohibit = ban = forbid

a)

tàn

b)

cấm

c)

đồng tình

d)

chấp thuận

28.

offspring

a)

bảo tồn

b)

mùa xuân

c)

tránh xa

d)

con cháu

29.

peacefully

a)

ngắm cảnh

b)

sự an toàn

c)

một cách hòa bình

d)

sự đẹp đẽ

30.

cùng tồn tại

a)

co-exist

b)

remain

c)

species

31.

giảm

a)

increase

b)

decrease = reduce = decline

c)

destroy = damage

32.

effort (made)

a)

ảnh hưởng

b)

tác động

c)

nổ lực

d)

cầu mong

33.

affect

a)

trách nhiệm

b)

ảnh hưởng

c)

tác động

d)

ước tính

34.

through

a)

thông qua

b)

xem

c)

công nghiệp

d)

nông nghiệp

35.

keep away

a)

sống

b)

sát lại

c)

ước mơ

d)

tránh xa

36.

responsible for

a)

làm phiền bởi

b)

bị kẹt bởi

c)

chịu trách nhiệm cho

d)

cứu giúp