Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11 - REVIEW UNIT 1

Total questions: 33

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

antibiotic

a)

thuốc giảm đau

b)

thuốc kháng sinh

c)

thuốc ngủ

d)

thuốc bổ

2.

bacteria

a)

vi khuẩn

b)

vi-rút

c)

cơ thể sống

d)

tế bào máu

3.

balanced

a)

nhiều chất béo

b)

ăn chay hoàn toàn

c)

cân đối, đầy đủ chất

d)

ít calo

4.

cookbook

a)

học ngữ pháp

b)

sách hướng dẫn nấu ăn

c)

đọc truyện tranh

d)

ghi chú công thức

5.

Cut down on

a)

loại bỏ hoàn toàn

b)

cắt giảm

c)

tăng thêm

d)

chia sẻ

6.

Diameter

a)

bán kính

b)

đường kính

c)

chu vi

d)

diện tích

7.

disease

a)

bệnh

b)

thuốc

c)

triệu chứng

d)

phục hồi

8.

Energy

a)

chất dinh dưỡng

b)

thức ăn

c)

năng lực

d)

năng lượng

9.

Enquire

a)

từ chối

b)

giải thích

c)

hỏi

d)

trả lời

10.

Examine

a)

chữa trị

b)

phân tích

c)

kê đơn

d)

kiểm tra, khám

11.

Fitness

a)

sự khỏe khoắn

b)

bệnh tật

c)

sự lười biếng

d)

thời trang

12.

Food poisoning

a)

ngộ độc thức ăn

b)

đau dạ dày

c)

dị ứng

d)

khó tiêu

13.

Germ

a)

vi sinh vật

b)

chất béo

c)

vi khuẩn

d)

vi trùng

14.

give up

a)

cố gắng

b)

tiếp tục

c)

từ bỏ

d)

dùng thử

15.

illness

a)

sự mệt mỏi

b)

sự ốm đau

c)

sự lây nhiễm

d)

sự khỏe khoắn

16.

infection

a)

sự tiêm chủng

b)

sự lây nhiễm

c)

sự phục hồi

d)

sự phòng ngừa

17.

ingredient

a)

nguyên liệu, thành phần

b)

dụng cụ nấu ăn

c)

món ăn

d)

công thức

18.

life expectancy

a)

tuổi trung bình

b)

thời gian sống (ngắn hạn)

c)

tuổi già

d)

tuổi thọ

19.

Muscle

a)

xương

b)

da

c)

cơ bắp

d)

mạch máu

20.

Nutrient

a)

thuốc tây

b)

chất dinh dưỡng

c)

chất thải

d)

năng lượng

21.

Organism

a)

tế bào

b)

vi khuẩn

c)

cơ quan

d)

sinh vật, thực thể sống

22.

Press-up

a)

động tác chống đẩy

b)

kéo xà

c)

gập bụng

d)

nhảy tại chỗ

23.

Properly

a)

một cách hợp lí / đúng đắn

b)

một cách nhanh chóng

c)

một cách thường xuyên

d)

một cách nhẹ nhàng

24.

Recipe

a)

món ăn

b)

thực đơn

c)

công thức nấu ăn

d)

danh sách mua sắm

25.

Regular

a)

đều đặn, thường xuyên

b)

nhanh chóng

c)

thỉnh thoảng

d)

không ổn định

26.

Spread

a)

sự cô lập

b)

sự giảm sút

c)

sự lây lan

d)

sự kháng cự

27.

star jump

a)

nhảy dang tay chân

b)

nhảy tại chỗ

c)

xoay người

d)

gập bụng

28.

strength

a)

sự dẻo dai

b)

thể lực

c)

sức mạnh

d)

cân nặng

29.

suffer

a)

chịu đựng

b)

khỏe mạnh

c)

hồi phục

d)

bỏ qua

30.

treatment

a)

chẩn đoán

b)

thuốc tây

c)

sự điều trị

d)

tập thể dục

31.

tuberculosis

a)

bệnh lao phổi

b)

bệnh tim

c)

bệnh dạ dày

d)

bệnh cảm cúm

32.

virus

a)

vi-rút

b)

vi khuẩn

c)

tế bào

d)

nấm

33.

work out

a)

nghỉ ngơi

b)

ăn uống

c)

làm việc

d)

tập thể dục