wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

air and sea travel

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

highway

(a)  

2.

runway

(a)  

3.

bay khẩn cấp

(a)  

4.

băng truyền nơi nhận hành lý

(a)  

5.

vé máy bay, tàu

(a)  

6.

điểm dừng

(a)  

7.

aisle

a)

sơ tán

b)

xe đẩy

c)

lối đi giữa các dãy ghế

d)

nhân viên khuân vác

8.

sự khởi hành

a)

desembark

b)

departure

c)

steer

d)

divert

9.

chuyển hướng, đổi hướng

(a)  

10.

xuống tàu

a)

embark

b)

collision

c)

disembark

d)

collide

11.

cán bộ hải quan

(a)  

12.

emergency

(a)  

13.

sự nhiễu loạn (không khí, ...)

(a)  

14.

hành lý quá tải

a)

collision

b)

carourel

c)

baggage claim

d)

excess baggage/luggage

15.

say máy bay, lệch múi giờ

(a)  

16.

nơi lưu trữ

(a)  

17.

long-haul

a)

di chuyển đường dài

b)

kiềm lại

c)

đường băng

d)

nhà đón khách

18.

nhà đón khách

(a)  

19.

trôi nổi lềnh bềnh

a)

aground

b)

adrift

c)

steer

d)

stowage

20.

biển động

a)

seasick

b)

choppy

c)

unabated

d)

navigable

21.

refrain from

a)

sơ tán

b)

chèo lái

c)

kiềm lại

d)

xuống tàu, xe, máy bay

22.

lounge

a)

phòng chờ

b)

cán bộ hải quan

c)

di chuyển đường dài

d)

kiềm lại

23.

navigable

a)

biển động

b)

xa bờ

c)

tàu thuyền qua lại đc

d)

vỡ vụn

24.

xe đẩy

a)

trolley

b)

valley

c)

stopover

d)

wrekage

25.

băng truyền hành lý

a)

navigable

b)

seasick

c)

encounter

d)

carousel

26.

steer

a)

chèo lái

b)

say sóng

c)

xs bờ

d)

nôn

27.

xa bờ

a)

offshore

b)

seashore

c)

wrekage

d)

choppy

28.

aground

a)

mắc cạn

b)

trôi lềnh bềnh

c)

say sóng

d)

nơi lưu trữ

29.

wrekage

a)

mảnh vỡ vụn

b)

chuyên gia

c)

điều tra

d)

neo đậu