wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 10 - UNIT 7

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
altar
a)
bàn thờ
b)
lễ cưới
c)
diễn ra, xảy ra
d)
linh hồn, tâm hồn
2.
ancestor
a)
ông bà, tổ tiên
b)
tiệc cưới
c)
mạng che mặt
d)
sự tín ngưỡng, mê tín
3.
assignment
a)
bài tập lớn
b)
tỉnh táo, lanh lợi
c)
dự án hoặc công việc kinh doanh
d)
mê tín
4.
best man
a)
phù rể
b)
bàn thờ
c)
sự giàu có, giàu sang, của cải
d)
quét
5.
bride
a)
cô dâu
b)
ông bà, tổ tiên
c)
lễ cưới
d)
diễn ra, xảy ra
6.
bridegroom
a)
chú rể
b)
bài tập lớn
c)
tiệc cưới
d)
mạng che mặt
7.
bridesmaid
a)
phù dâu
b)
phù rể
c)
tỉnh táo, lanh lợi
d)
dự án hoặc công việc kinh doanh
8.
complicated
a)
phức tạp
b)
cô dâu
c)
bàn thờ
d)
sự giàu có, giàu sang, của cải
9.
contrast
a)
sự tương phản, sự trái ngược
b)
chú rể
c)
ông bà, tổ tiên
d)
lễ cưới
10.
crowded
a)
đông đúc
b)
phù dâu
c)
bài tập lớn
d)
tiệc cưới
11.
decent
a)
đàng hoàng, tử tế
b)
phức tạp
c)
phù rể
d)
tỉnh táo, lanh lợi
12.
diversity
a)
sự đa dạng, phong phú
b)
sự tương phản, sự trái ngược
c)
cô dâu
d)
bàn thờ
13.
engaged
a)
đính hôn, đính ước
b)
đông đúc
c)
chú rể
d)
ông bà, tổ tiên
14.
+ engagement
a)
sự đính hôn, sự đính ước
b)
đàng hoàng, tử tế
c)
phù dâu
d)
bài tập lớn
15.
export
a)
sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu
b)
sự đa dạng, phong phú
c)
phức tạp
d)
phù rể
16.
favourable
a)
thuận lợi
b)
đính hôn, đính ước
c)
sự tương phản, sự trái ngược
d)
cô dâu
17.
fortune
a)
vận may, sự giàu có
b)
sự đính hôn, sự đính ước
c)
đông đúc
d)
chú rể
18.
funeral
a)
đám tang
b)
sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu
c)
đàng hoàng, tử tế
d)
phù dâu
19.
high status
a)
có địa vị cao, có vị trí cao
b)
đám tang
c)
sự đính hôn, sự đính ước
d)
đông đúc
20.
honeymoon
a)
tuần trăng mật
b)
nịt bít bất
c)
sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu
d)
đàng hoàng, tử tế
21.
horoscope
a)
số tử vi, cung Hoàng đạo
b)
khăn tay
c)
thuận lợi
d)
sự đa dạng, phong phú
22.
import
a)
sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu
b)
có địa vị cao, có vị trí cao
c)
vận may, sự giàu có
d)
đính hôn, đính ước
23.
influence
a)
sự ảnh hưởng
b)
tuần trăng mật
c)
đám tang
d)
sự đính hôn, sự đính ước
24.
legend
a)
truyền thuyết, truyện cổ tích
b)
số tử vi, cung Hoàng đạo
c)
nịt bít bất
d)
sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu
25.
majority
a)
phần lớn
b)
truyền thuyết, truyện cổ tích
c)
tuần trăng mật
d)
đám tang
26.
mystery
a)
điều huyền bí, bí ẩn
b)
đậu lăng, hạt đậu lăng
c)
số tử vi, cung Hoàng đạo
d)
nịt bít bất
27.
object
a)
phản đối, chống lại
b)
bạn đời
c)
sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu
d)
khăn tay
28.
prestigious
a)
có uy tín, có thanh thế
b)
phần lớn
c)
sự ảnh hưởng
d)
có địa vị cao, có vị trí cao
29.
proposal
a)
sự cầu hôn
b)
điều huyền bí, bí ẩn
c)
truyền thuyết, truyện cổ tích
d)
tuần trăng mật
30.
protest
a)
sự phản kháng, sự phản đối
b)
phản đối, chống lại
c)
đậu lăng, hạt đậu lăng
d)
số tử vi, cung Hoàng đạo
31.
rebel
a)
nổi loạn, chống đối
b)
có uy tín, có thanh thế
c)
bạn đời
d)
sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu
32.
ritual
a)
lễ nghi, nghi thức
b)
sự cầu hôn
c)
phần lớn
d)
sự ảnh hưởng
33.
soul
a)
linh hồn, tâm hồn
b)
sự phản kháng, sự phản đối
c)
điều huyền bí, bí ẩn
d)
truyền thuyết, truyện cổ tích
34.
superstition
a)
sự tín ngưỡng, mê tín
b)
nổi loạn, chống đối
c)
phản đối, chống lại
d)
đậu lăng, hạt đậu lăng
35.
+ superstitious
a)
mê tín
b)
lễ nghi, nghi thức
c)
có uy tín, có thanh thế
d)
bạn đời
36.
take place
a)
diễn ra, xảy ra
b)
sự tín ngưỡng, mê tín
c)
sự phản kháng, sự phản đối
d)
điều huyền bí, bí ẩn
37.
venture
a)
dự án hoặc công việc kinh doanh
b)
quét
c)
lễ nghi, nghi thức
d)
có uy tín, có thanh thế
38.
wealth
a)
sự giàu có, giàu sang, của cải
b)
diễn ra, xảy ra
c)
linh hồn, tâm hồn
d)
sự cầu hôn
39.
wedding ceremony
a)
lễ cưới
b)
mạng che mặt
c)
sự tín ngưỡng, mê tín
d)
sự phản kháng, sự phản đối
40.
wedding reception
a)
tiệc cưới
b)
dự án hoặc công việc kinh doanh
c)
mê tín
d)
nổi loạn, chống đối