Font size
S
M
L
XL
Worksheets(Onl 2) 1/2 B6 S1
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
riêng biệt (a)
(a)
2.
phòng để quần áo (n)
(a)
3.
ở trung tâm (a)
(a)
4.
tránh né làm gì (v)
(a)
5.
sự đỗ xe
(a)
6.
sống động (a)
(a)
7.
kết hợp gì với gì (v)
(a)
8.
vượt quá gì (v)
(a)
9.
thực hiện ước mơ của tôi (v)
(a)
10.
gara để xe
(a)
11.
nội thất
(a)
12.
gây ồn ào (v)
(a)
13.
quiet = peaceful =
(a)
14.
do st up =
(a)
15.
sự cải thiện
(a)
16.
cosmos =
(a)
17.
tỉnh
(a)
18.
quốc tịch (n)
(a)
19.
lục địa (n)
(a)
20.
đang trong TG xây dựng
(a)
21.
thiên niên kỉ
(a)
22.
hành tinh
(a)
23.
ngân hà
(a)
24.
thế kỉ
(a)
25.
thập kỉ
(a)
26.
phòng nghiên cứu
(a)
27.
look after sb =
(a)
28.
ồn ào (a)
(a)
29.
lí tưởng (a)
(a)
30.
vết nứt (n)
(a)
Reset
